austere
/ɔ:s'tiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ: Chỉ tính cách, vẻ ngoài hoặc nguyên tắc cứng rắn, không khoan nhượng và thiếu sự ấm áp, thân thiện.
- Mộc mạc, chân phương, giản dị một cách khắc khổ: Miêu tả một phong cách sống hoặc thiết kế đơn giản đến mức tối giản, không có bất kỳ sự xa hoa hay trang trí nào.
- Khắc khổ, khổ hạnh: Liên quan đến việc từ chối những tiện nghi và niềm vui vật chất, thường vì lý do tôn giáo hoặc tinh thần.
- Chát (vị): Dùng để miêu tả hương vị khô, chát, thường là của rượu vang hoặc một số loại trái cây.
Ví dụ sử dụng
Nghiêm khắc, khắt khe:
- The headmaster had an austere manner that made the students nervous. (Ông hiệu trưởng có phong thái nghiêm khắc khiến học sinh lo lắng.)
- The company follows austere financial policies. (Công ty tuân theo các chính sách tài chính khắt khe.)
Mộc mạc, giản dị một cách khắc khổ:
- The monk lived in an austere cell with only a bed and a desk. (Nhà sư sống trong một căn phòng mộc mạc chỉ có một chiếc giường và một cái bàn.)
- The room's austere decoration gave it a calm and serious feeling. (Cách trang trí giản dị của căn phòng mang lại cảm giác bình tĩnh và nghiêm túc.)
Khắc khổ, khổ hạnh:
- He led an austere life, denying himself all luxuries. (Ông ấy sống một cuộc đời khắc khổ, từ chối mọi tiện nghi xa xỉ.)
Chát (vị):
- This white wine has a pleasantly austere finish. (Loại rượu vang trắng này có hậu vị chát một cách dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"austere beauty": vẻ đẹp giản dị, thanh thoát, không cầu kỳ.
- The austere beauty of the mountain landscape was breathtaking. (Vẻ đẹp giản dị thanh thoát của phong cảnh núi non thật ngoạn mục.)
"austere times": thời kỳ khó khăn, thiếu thốn.
- The country faced austere times after the war. (Đất nước đối mặt với thời kỳ khó khăn sau chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Austerity (danh từ): Sự khắc khổ, sự giản dị khắc nghiệt; chính sách thắt lưng buộc bụng (kinh tế).
- The government implemented a policy of austerity. (Chính phủ thực hiện chính sách thắt lưng buộc bụng.)
Từ đồng nghĩa
- Stern: Nghiêm nghị, nghiêm khắc.
- Severe: Nghiêm trọng, khắc nghiệt.
- Ascetic: Khổ hạnh, khắc kỷ.
- Spartan: Giản dị, khắc khổ (như lối sống của người Sparta).
- Plain: Đơn giản, mộc mạc.
Từ trái nghĩa
- Luxurious: Xa hoa, sang trọng.
- Indulgent: Nuông chiều, dễ dãi.
- Ornate: Được trang trí công phu, cầu kỳ.
- Mild: Ôn hòa, nhẹ nhàng.
Thành ngữ liên quan
- An austere existence: Một sự tồn tại/đời sống khắc khổ.
- The hermit chose an austere existence in the wilderness. (Ẩn sĩ đã chọn một đời sống khắc khổ nơi hoang dã.)
tính từ
- nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ
- mộc mạc, chân phương
- khắc khổ, khổ hạnh; giản dị một cách khắc khổ
- chát (vị)