asterion

asterion

A medical student points to the asterion on a model skull.

Định nghĩa

Danh từ: - Điểm asterion: Trong giải phẫu học sọ não, "asterion" một điểm đo sọ (craniometric point) nằmvị trí giao nhau của ba đường khớp sọ: khớp lamda (lamboid suture), khớp chẩm-chũm (occipitomastoid suture), khớp đỉnh-chũm (parietomastoid suture). Đây một mốc giải phẫu quan trọng dùng để định vị các cấu trúc khác trên hộp sọ.

dụ sử dụng
  • (Điểm asterion một mốc quan trọng trong phẫu thuật thần kinh để xác định vị trí xoang ngang.)
  • (Trong quá trình đo sọ, nhà nghiên cứu đã xác định chính xác điểm asterion.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the asterion": tại vị trí điểm asterion.

    • The incision was made at the asterion to access the posterior fossa. (Đường rạch được thực hiện tại điểm asterion để tiếp cận hố sọ sau.)
  • "asterion as a surgical guide": asterion như một hướng dẫn phẫu thuật.

    • Surgeons often use the asterion as a guide for placing burr holes. (Các bác sĩ phẫu thuật thường sử dụng điểm asterion như một hướng dẫn để đặt lỗ khoan sọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Asterion (danh từ riêng): Không biến thể phổ biến khác. Từ này chủ yếu được dùng trong chuyên ngành giải phẫu nhân chủng học.
  • Asterionic (tính từ): thuộc về điểm asterion.
    • The asterionic region is often studied in forensic anthropology. (Vùng asterion thường được nghiên cứu trong nhân chủng học pháp y.)
Từ đồng nghĩa
  • Craniometric point: điểm đo sọ (thuật ngữ chung, không đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Suture junction: điểm giao nhau của các đường khớp sọ (mô tả vị trí, không phải từ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "asterion" đây thuật ngữ giải phẫu tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "asterion".