athena
Định nghĩa
Danh từ riêng (thần thoại Hy Lạp): - Athena: Nữ thần của trí tuệ, nghệ thuật hữu ích và chiến tranh khôn ngoan; người bảo hộ thành Athens. Trong thần thoại La Mã, bà được đồng nhất với thần Minerva.
Ví dụ sử dụng
- (Athena được sinh ra đã trưởng thành và mang vũ khí từ đầu của thần Zeus.)
- (Đền Parthenon ở Athens được xây dựng để tôn vinh Athena.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Athena của [ai đó]": dùng để chỉ một người phụ nữ thông minh, khéo léo, hoặc có tầm nhìn chiến lược.
- She is the Athena of our team, always solving problems with wisdom. (Cô ấy là Athena của đội chúng tôi, luôn giải quyết vấn đề bằng trí tuệ.)
"Trí tuệ Athena": thành ngữ chỉ sự thông thái sâu sắc, đặc biệt trong lĩnh vực chiến lược hoặc nghệ thuật.
- His plan showed the wisdom of Athena. (Kế hoạch của anh ấy thể hiện trí tuệ của Athena.)
Biến thể và từ gần giống
Athenian (tính từ): thuộc về Athens hoặc người Athens.
- Athenian democracy was influenced by Athena's ideals. (Nền dân chủ Athens chịu ảnh hưởng từ lý tưởng của Athena.)
Atheneum (danh từ): thư viện hoặc viện nghiên cứu, bắt nguồn từ tên của Athena.
- The local atheneum hosts many cultural events. (Thư viện địa phương tổ chức nhiều sự kiện văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Minerva: tên La Mã của Athena, thường dùng trong văn hóa phương Tây.
- Pallas Athena: tên gọi khác của Athena, thường mang nghĩa "Athena chiến binh".
Thành ngữ liên quan
"Cú của Athena": biểu tượng của trí tuệ, thường dùng để chỉ sự thông thái.
- The owl of Athena appears in many ancient coins. (Con cú của Athena xuất hiện trên nhiều đồng tiền cổ.)
"Ngọn giáo của Athena": ẩn dụ cho chiến lược quân sự khôn ngoan.
- His speech was like the spear of Athena, sharp and precise. (Bài phát biểu của anh ấy giống như ngọn giáo của Athena, sắc bén và chính xác.)