auden

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Auden tên của một nhà thơ người Mỹ (sinh ra tại Anh) tên đầy đủ Wystan Hugh Auden, sống từ năm 1907 đến năm 1973. Ông được biết đến với các tác phẩm thơ ca xuất sắc, thường đề cập đến các chủ đề chính trị, xã hội tâm lý.

dụ sử dụng
  • (Auden được coi một trong những nhà thơ vĩ đại nhất của thế kỷ 20.)
  • (Nhiều bài thơ của Auden khám phá các chủ đề về tình yêu mất mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Auden generation": thế hệ Auden, chỉ nhóm các nhà thơ trí thức chịu ảnh hưởng từ ông trong những năm 1930.

    • The Auden generation had a profound impact on modern literature. (Thế hệ Auden đã tác động sâu sắc đến văn học hiện đại.)
  • "Audenesque": mang phong cách giống Auden, thường dùng để mô tả thơ ca hoặc văn phong ảnh hưởng từ ông.

    • His writing style is somewhat Audenesque, with its sharp social commentary. (Phong cách viết của ông phần giống Auden, với những bình luận xã hội sắc bén.)
Biến thể từ gần giống
  • Audenesque (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Auden.
    • The poem has an Audenesque quality in its use of irony. (Bài thơ chất giống Auden trong cách sử dụng mỉa mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ: poet (trong ngữ cảnh chung, nhưng không hoàn toàn thay thế được "Auden" đây tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Auden" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be an Auden fan": một người hâm mộ Auden.
    • She is a huge Auden fan and has read all his works. ( ấy một fan cuồng nhiệt của Auden đã đọc tất cả các tác phẩm của ông.)