atonia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mất trương lực cơ: "atonia" là tình trạng thiếu hụt hoặc mất hoàn toàn sự căng cơ bình thường (trương lực cơ) trong cơ thể. Đây là một thuật ngữ y khoa, thường dùng để chỉ sự yếu cơ hoặc không có khả năng co cơ một cách tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with muscle atonia, which caused his limbs to feel limp. (Bệnh nhân được chẩn đoán mất trương lực cơ, khiến chân tay anh ta có cảm giác mềm nhũn.)
- Sleep atonia is a normal phenomenon during REM sleep, preventing us from acting out our dreams. (Mất trương lực cơ khi ngủ là hiện tượng bình thường trong giấc ngủ REM, ngăn chúng ta hành động theo giấc mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"atonia" trong y học: thường được dùng để mô tả các tình trạng thần kinh hoặc rối loạn giấc ngủ.
- REM sleep behavior disorder occurs when normal atonia is absent, causing patients to physically act out dreams. (Rối loạn hành vi giấc ngủ REM xảy ra khi hiện tượng mất trương lực cơ bình thường bị thiếu, khiến bệnh nhân hành động thể chất theo giấc mơ.)
"muscle atonia": cụm từ chuyên ngành chỉ sự mất trương lực cơ cục bộ hoặc toàn thân.
- Generalized muscle atonia can be a symptom of certain neurological disorders. (Mất trương lực cơ toàn thân có thể là triệu chứng của một số rối loạn thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
Atonic (tính từ): mất trương lực, yếu cơ.
- The patient's atonic bladder required medical intervention. (Bàng quang mất trương lực của bệnh nhân cần can thiệp y tế.)
Atony (danh từ): tình trạng mất trương lực (thường dùng như "atonia").
- Atony of the uterus after childbirth can lead to hemorrhage. (Mất trương lực tử cung sau sinh có thể dẫn đến xuất huyết.)
Từ đồng nghĩa
Flaccidity: sự nhão, mềm yếu (của cơ).
- Muscle flaccidity is a common sign of atonia. (Sự mềm yếu cơ là dấu hiệu phổ biến của mất trương lực cơ.)
Hypotonia: giảm trương lực cơ (mức độ nhẹ hơn atonia).
- Hypotonia in infants often requires physical therapy. (Giảm trương lực cơ ở trẻ sơ sinh thường cần vật lý trị liệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "atonia" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "lose" (mất) hoặc "develop" (phát triển) với "atonia":
- The patient lost muscle atonia after the stroke. (Bệnh nhân mất trương lực cơ sau cơn đột quỵ.)
- She developed atonia in her legs due to nerve damage. (Cô ấy phát triển chứng mất trương lực cơ ở chân do tổn thương thần kinh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "atonia" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.