adana
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Adana: Tên một thành phố ở miền nam Thổ Nhĩ Kỳ, nằm bên sông Seyhan. Đây là một trung tâm công nghiệp và nông nghiệp quan trọng của đất nước.
Ví dụ sử dụng
- (Adana nổi tiếng với món kebab, được biết đến trên toàn thế giới.)
- (Tôi đã đến thăm Adana vào mùa hè năm ngoái và thưởng thức ẩm thực địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Adana kebab": Món thịt nướng đặc trưng của vùng Adana, thường được làm từ thịt cừu băm nhỏ và ướp gia vị.
- The Adana kebab is a must-try dish for anyone visiting Turkey. (Món kebab Adana là món ăn nhất định phải thử đối với bất kỳ ai đến thăm Thổ Nhĩ Kỳ.)
"Adana Province": Tỉnh Adana, một đơn vị hành chính cấp tỉnh của Thổ Nhĩ Kỳ, với thủ phủ là thành phố Adana.
- The Adana Province is famous for its cotton production. (Tỉnh Adana nổi tiếng với sản xuất bông.)
Biến thể và từ gần giống
- Adanalı (tính từ/danh từ): Người hoặc thuộc về Adana.
- He is an Adanalı, so he knows the city very well. (Anh ấy là người Adana, vì vậy anh ấy biết rất rõ về thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Adana" là một danh từ riêng chỉ địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "Adana" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Adana'ya kadar gitmek" (thành ngữ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ): Đi đến tận Adana, nghĩa bóng là đi rất xa hoặc làm việc rất vất vả để đạt được điều gì đó.
- He went all the way to Adana to find that rare book. (Anh ấy đã đi đến tận Adana để tìm cuốn sách hiếm đó.)