aden

aden

A large cargo ship sails into the port of Aden.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Aden: Một thành phố cảng quan trọng của Yemen, nằm trên bờ biển vịnh Aden. Nhờ vị trí chiến lược, Aden đã trở thành một trung tâm thương mại lớn của bán đảoRập từ thời cổ đại.

dụ sử dụng
  • (Aden một thành phố cảng quan trọng cho thương mại trong khu vực.)
  • (Vị trí chiến lược của Aden đã biến thành một trung tâm cho các tuyến đường hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gulf of Aden" (Vịnh Aden): Vùng biển nối liền Biển Đỏ với Ấn Độ Dương, nơi thành phố Aden tọa lạc.
    • Ships passing through the Gulf of Aden often stop at Aden for supplies. (Các tàu thuyền đi qua Vịnh Aden thường dừng lại ở Aden để tiếp tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Adeni (danh từ/tính từ): Người hoặc thuộc về thành phố Aden.
    • The Adeni people are known for their hospitality. (Người dân Aden nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Aden" danh từ riêng chỉ một địa danh cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Port of Aden: Cảng Aden, một trong những cảng biển lớn nhất ở Yemen.
    • The Port of Aden handles a significant amount of cargo traffic. (Cảng Aden xử lý một lượng lớn lưu lượng hàng hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Aden".