athene

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Athene: Trong sinh học, "athene" một chi thuộc họ mèo (Strigidae), bao gồm các loài nhỏ như mèo (Athene noctua).
    • Thần Athena: Trong thần thoại Hy Lạp, "Athene" nữ thần trí tuệ, nghệ thuật hữu ích chiến tranh khôn ngoan; người bảo hộ thành Athens, tương ứng với nữ thần Minerva trong thần thoại La .
dụ sử dụng
  • Chi Athene:

    • The athene is a genus of small owls found in Europe and Asia. (Chi Athene một chi nhỏ được tìm thấychâu Âu châu Á.)
  • Thần Athena:

    • In Greek mythology, Athene was born from the head of Zeus. (Trong thần thoại Hy Lạp, Athena được sinh ra từ đầu của thần Zeus.)
    • The Parthenon in Athens was built to honor Athene. (Đền Parthenon ở Athens được xây dựng để tôn vinh Athena.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Athene" thường được viết hoa khi chỉ nữ thần, viết thường khi chỉ chi sinh học.
    • The athene noctua is also known as the little owl. ( mèo Athene noctua còn được gọi là nhỏ.)
    • Athene was often depicted with an owl, symbolizing wisdom. (Athena thường được miêu tả với một con , tượng trưng cho trí tuệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Athenian (tính từ): thuộc về Athens hoặc người Athens.

    • The Athenian democracy was a model for many later societies. (Nền dân chủ Athens hình mẫu cho nhiều xã hội sau này.)
  • Athena (danh từ, biến thể chính tả): dạng phổ biến hơn của tên nữ thần.

    • Athena is the goddess of wisdom in Greek mythology. (Athena nữ thần trí tuệ trong thần thoại Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Minerva (danh từ): Tên La của nữ thần tương ứng với Athena.
    • Minerva is the Roman equivalent of Athene. (Minerva tương đương La của Athena.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to invoke Athene": cầu khấn nữ thần trí tuệ.
    • The philosopher invoked Athene for guidance in his studies. (Nhà triết học cầu khấn Athena để được hướng dẫn trong học tập.)
Thành ngữ liên quan
  • "The owl of Athene": biểu tượng của trí tuệ hiểu biết.
    • The owl of Athene flies at dusk, revealing truths hidden in darkness. (Con của Athena bay vào lúc hoàng hôn, tiết lộ những sự thật ẩn giấu trong bóng tối.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "athene"

athene
Athene was often depicted with an owl, a symbol of wisdom.