add-in

add-in

A technician installs an add-in card into a desktop computer.

Định nghĩa

Danh từ: Phần bổ sung, tiện ích mở rộng (cho máy tính): "add-in" chỉ một bảng mạch in có thể được cắm vào các khe mở rộng trong máy tính để tăng khả năng hoạt động của máy.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã lắp một bộ phận bổ sung đồ họa mới để cải thiện hiệu suất của máy tính.)
  • (Phần bổ sung xử lý âm thanh đã làm cho máy tính khả năng phát âm thanh chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "add-in card": thẻ bổ sung, thẻ mở rộng.
    • He inserted an add-in card into the motherboard to add Wi-Fi capability. (Anh ấy đã cắm một thẻ bổ sung vào bo mạch chủ để thêm khả năng Wi-Fi.)
  • "software add-in": tiện ích bổ sung phần mềm.
    • The software add-in allowed the spreadsheet to handle complex calculations. (Tiện ích bổ sung phần mềm cho phép bảng tính xử lý các phép tính phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Add-on (danh từ): phần bổ sung, tiện ích mở rộng (thường dùng cho cả phần cứng phần mềm).
    • The add-on for the browser blocks unwanted ads. (Tiện ích bổ sung cho trình duyệt chặn quảng cáo không mong muốn.)
  • Expansion card (danh từ): thẻ mở rộng (từ đồng nghĩa chính xác).
    • An expansion card is a type of add-in. (Thẻ mở rộng một loại phần bổ sung.)
Từ đồng nghĩa
  • Peripheral: thiết bị ngoại vi (thường chỉ phần cứng bên ngoài, nhưng đôi khi dùng cho add-in).
  • Plugin: trình cắm (chỉ dùng cho phần mềm, không dùng cho phần cứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plug in: cắm vào, kết nối.
    • You need to plug in the add-in card carefully. (Bạn cần cắm thẻ bổ sung một cách cẩn thận.)
  • Add on: thêm vào, bổ sung.
    • We can add on a new add-in to the system. (Chúng ta có thể thêm một phần bổ sung mới vào hệ thống.)