dishonor

Học thuật
Thân thiện
dishonor

A soldier's dishonor led to his discharge from the army.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự mất danh dự, sự ô nhục: Tình trạng bị mất đi sự tôn trọng lòng tự trọng, thường do hành vi sai trái gây ra.
    • Điều làm mất danh dự, vết nhơ: Một hành động, sự kiện hoặc người gây ra sự xấu hổ làm tổn hại đến thanh danh.
  2. Động từ:

    • Làm mất danh dự, làm nhục: Hành động khiến ai đó hoặc điều đó bị mất danh dự, sự tôn trọng.
    • Từ chối thanh toán (thương mại): Từ chối chấp nhận hoặc thanh toán một hối phiếu hoặc séc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He felt that the accusation brought great dishonor upon his name. (Anh ta cảm thấy lời buộc tội đã mang lại sự ô nhục lớn cho danh tiếng của mình.)
    • To him, bankruptcy was a personal dishonor. (Với ông ấy, phá sản một vết nhơ cá nhân.)
  • Động từ:

    • His crimes dishonored the entire family. (Những tội ác của hắn đã làm nhục cả gia đình.)
    • The bank dishonored the check due to insufficient funds. (Ngân hàng đã từ chối thanh toán séc không đủ tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a dishonor to": một điều ô nhục, một vết nhơ đối với.

    • His betrayal was considered a dishonor to his uniform. (Sự phản bội của anh ta được coi một vết nhơ đối với bộ quân phục.)
  • "to live in dishonor": sống trong sự ô nhục.

    • After the scandal, he lived the rest of his life in dishonor. (Sau vụ bê bối, ông ta sống phần đời còn lại trong sự ô nhục.)
Biến thể từ gần giống
  • Dishonour (danh từ/động từ): Cách viết theo tiếng Anh Anh (Anh-Anh) của "dishonor".
  • Dishonorable (tính từ): đáng khinh, bất danh dự, đê tiện.
    • It was a dishonorable act of cowardice. (Đó một hành động hèn nhát đáng khinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Disgrace (sự ô nhục), shame (sự xấu hổ), disrepute (sự mang tiếng xấu), ignominy (sự nhục nhã).
  • Động từ: Disgrace (làm nhục), shame (làm xấu hổ), defame (làm mất uy tín), stigmatize (gắn cho sự ô nhục).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Honor (danh dự), glory (vinh quang), esteem (sự kính trọng).
  • Động từ: Honor (tôn vinh), respect (tôn trọng), glorify (tán dương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "dishonor")

Thành ngữ liên quan
  • A badge of dishonor: Một "huy hiệu" của sự ô nhục; dùng để chỉ một dấu hiệu hoặc ký ức về một điều đáng xấu hổ.
    • The corrupt politician wore his conviction like a badge of dishonor. (Tên chính trị gia tham nhũng mang bản án của mình như một huy hiệu của sự ô nhục.)
dishonor

A soldier's dishonor led to his discharge from the army.

Noun
  1. xem dishonour