attorn

Định nghĩa
  1. Động từ (chuyên ngành luật, bất động sản):
    • Công nhận chủ đất mới làm chủ nhà của mình: Hành động của người thuê đất hoặc người ở chính thức thừa nhận chấp nhận người sở hữu đất mới làm chủ nhà hợp pháp của mình, thường thông qua một thỏa thuận hoặc hợp đồng.
    • Chuyển giao quyền lợi cho chủ mới: Trong bối cảnh pháp , "attorn" còn có nghĩa người thuê đồng ý chịu sự quản lý của chủ đất mới sau khi quyền sở hữu thay đổi.
dụ sử dụng
  • (Những người thuê nhà đã đồng ý công nhận chủ nhà mới sau khi tài sản được bán.)
  • (Theo hợp đồng thuê, người thuê phải công nhận bất kỳ chủ sở hữu mới nào của tòa nhà.)
  • (Anh ấy đã được những người thuê nhà công nhận sau khi mua khu chung .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attorn to": Cụm động từ mang nghĩa "công nhận chấp nhận quyền sở hữu của chủ mới".

    • The farmer had to attorn to the bank after the foreclosure. (Người nông dân phải công nhận ngân hàng làm chủ sau khi bị tịch thu tài sản thế chấp.)
  • "attornment" (danh từ): Hành động hoặc quá trình attorn.

    • The attornment was documented in a formal agreement. (Việc công nhận chủ mới đã được ghi lại trong một thỏa thuận chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Attornment (danh từ): Sự công nhận chủ đất mới.
    • The attornment clause in the lease protects both parties. (Điều khoản về sự công nhận chủ mới trong hợp đồng thuê bảo vệ cả hai bên.)
Từ đồng nghĩa
  • Acknowledge: thừa nhận, công nhận (một quyền lực hoặc chủ sở hữu mới).
  • Recognize: nhận ra chấp nhận (chủ sở hữu hợp pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Attorn to: (đã giải thíchtrên)
    • The tenants must attorn to the new owner within 30 days. (Những người thuê nhà phải công nhận chủ mới trong vòng 30 ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này, "attorn" thuật ngữ pháp chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

attorn
The tenants attorn to the new landlord at a meeting.