outturn

outturn

The factory's monthly outturn of bicycles is carefully recorded.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sản lượng, kết quả sản xuất: "outturn" chỉ tổng số lượng hàng hóa hoặc sản phẩm được sản xuất ra trong một khoảng thời gian nhất định, thường được dùng trong lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp hoặc khai thác.
    • Số lượng xuất ra: Trong kinh doanh, "outturn" có thể ám chỉ số lượng hàng hóa thực tế được giao hoặc xuất kho sau một quy trình sản xuất.
dụ sử dụng
  • (Sản lượng của nhà máy tháng này vượt quá mong đợi.)
  • (Sản lượng lúa mì hàng nămkhu vực này khoảng 500.000 tấn.)
  • (Chúng ta cần kiểm tra số lượng hàng hóa thực tế trước khi vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "outturn report": báo cáo sản lượng.
    • The outturn report showed a 10% increase in production. (Báo cáo sản lượng cho thấy sản xuất tăng 10%.)
  • "outturn sample": mẫu sản phẩm đầu ra.
    • The outturn sample was tested for quality control. (Mẫu sản phẩm đầu ra đã được kiểm tra để kiểm soát chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Turnout (danh từ): số người tham dự, hoặc sản lượng (trong một số ngữ cảnh).
    • The turnout at the concert was impressive. (Số người tham dự buổi hòa nhạc rất ấn tượng.)
  • Output (danh từ): đầu ra, sản lượng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The factory's output has doubled. (Sản lượng của nhà máy đã tăng gấp đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Production: sản xuất, sản lượng.
  • Yield: năng suất, sản lượng (thường dùng trong nông nghiệp).
    • The yield of corn this year is high. (Năng suất ngô năm nay cao.)
  • Quantity produced: số lượng sản xuất ra.
Các cụm từ liên quan
  • Outturn weight: trọng lượng thực tế của hàng hóa.
    • The outturn weight of the shipment was 20 tons. (Trọng lượng thực tế của hàng 20 tấn.)
  • Outturn quality: chất lượng sản phẩm đầu ra.
    • The outturn quality must meet industry standards. (Chất lượng sản phẩm đầu ra phải đáp ứng tiêu chuẩn ngành.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho "outturn", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành) - "To match the outturn": phù hợp với sản lượng dự kiến. - The actual outturn matched the forecast. (Sản lượng thực tế phù hợp với dự báo.)