agate
/'ægət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Agat, mã não: Một loại đá quý bán trong suốt, thuộc họ thạch anh, có nhiều màu sắc sắp xếp thành các lớp hoặc vân đặc trưng.
- Đồ bằng mã não: Vật phẩm được chế tác từ loại đá này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette bague est sertie d'une belle agate bleue. (Chiếc nhẫn này được gắn một viên agat/mã não xanh rất đẹp.)
- Les collectionneurs recherchent les agates aux motifs uniques. (Các nhà sưu tập tìm kiếm những viên agat/mã não có hoa văn độc đáo.)
- On a trouvé une ancienne agate gravée sur le site archéologique. (Người ta đã tìm thấy một đồ vật bằng mã não được khắc cổ xưa tại di chỉ khảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"agate rubanée": mã não vân (có các lớp màu song song như dải ruy-băng).
- L'agate rubanée est particulièrement prisée en joaillerie. (Mã não vân đặc biệt được ưa chuộng trong ngành kim hoàn.)
"agate mousse": mã não rêu (trong suốt với các bao thể màu xanh lục giống như rêu).
- L'agate mousse est souvent utilisée pour faire des pendentifs. (Mã não rêu thường được dùng để làm mặt dây chuyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Agatique (adj): thuộc về agat/mã não.
- Une pierre agatique. (Một viên đá thuộc loại mã não.)
Từ đồng nghĩa
- Pierre semi-précieuse: đá bán quý (danh từ chung cho nhóm đá này, trong đó có agate).
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) agat, mã não
- đồ bằng mã não