achat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự mua, việc mua: Hành động hoặc quá trình mua một thứ gì đó.
- Đồ mua, vật mua (số nhiều): Chỉ những món đồ, hàng hóa đã được mua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (sự mua):
- Faire l'achat d'une voiture. (Mua một chiếc xe hơi.)
- L'achat de cette maison a pris du temps. (Việc mua căn nhà này đã mất nhiều thời gian.)
- Danh từ (đồ mua - số nhiều):
- Elle a rangé ses achats dans le placard. (Cô ấy đã cất những món đồ đã mua vào tủ.)
- Montrer ses achats à ses amis. (Cho bạn bè xem những món đồ đã mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Faire des achats: Đi mua sắm.
- Elle est partie faire des achats en ville. (Cô ấy đã đi mua sắm trong thành phố.)
- Achat au comptant / à crédit: Mua trả tiền ngay / Mua trả góp (mua chịu).
- Je préfère l'achat au comptant pour éviter les intérêts. (Tôi thích mua trả tiền ngay để tránh lãi suất.)
Biến thể và từ liên quan
- Acheter (động từ): Mua.
- Je vais acheter du pain. (Tôi sẽ đi mua bánh mì.)
- Acheteur, acheteuse (danh từ): Người mua.
- L'acheteur a négocié le prix. (Người mua đã thương lượng giá cả.)
Từ đồng nghĩa
- Acquisition (n.f): Sự mua lại, sự thu mua.
- Emplette (n.f): Việc mua (thường dùng cho những món đồ nhỏ, vặt vãnh).
Các cụm từ cố định
- Pouvoir d'achat: Sức mua, mãi lực.
- Le pouvoir d'achat des ménages a diminué. (Sức mua của các hộ gia đình đã giảm.)
- Prix d'achat: Giá mua, giá vốn.
- Le prix d'achat de ces marchandises est élevé. (Giá vốn của những hàng hóa này cao.)
- Vendre au prix d'achat: Bán theo giá vốn (không lời).
- Il a dû vendre sa voiture au prix d'achat. (Anh ấy đã phải bán chiếc xe của mình theo giá vốn.)
danh từ giống đực
- sự mua
- Faire l'achat de qqchmua cái gì
- Faire des achatsmua sắm
- Achat au comptant/à créditsự mua trả tiền ngay/mua chịu
- (số nhiều) đồ mua
- Montrer ses achatscho xem đồ mua
- pouvoir d'achatsức mua, mãi lực
- prix d'achatgiá vốn
- Vendre au prix d'achatbán theo giá vốn