acte

Học thuật
Thân thiện
acte

Un homme signe un acte de vente sur une table.

Từ "acte" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực, có nghĩa là "hành vi" hoặc "hành động". Từ này được sử dụng để chỉ những hành động con người thực hiện, có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hành động cá nhân cho đến các văn bản pháp lý.

Các nghĩa cách sử dụng:
  1. Hành vi, hành động:

    • Ví dụ: "acte de courage" (hành vi dũng cảm).
      • Câu ví dụ: "Son acte de courage a sauvé de nombreuses vies." (Hành động dũng cảm của anh ấy đã cứu sống nhiều người.)
    • Hành vi bạo lực: "acte de violence".
      • Câu ví dụ: "L'acte de violence est inacceptable." (Hành vi bạo lựckhông thể chấp nhận được.)
  2. Văn bản pháp:

    • "acte" cũng có thể chỉ một văn bản hoặc giấy tờ chứng nhận một việc gì đó.
    • Ví dụ: "acte de vente" (giấy bán).
      • Câu ví dụ: "Nous avons signé l'acte de vente de la maison." (Chúng tôi đãgiấy bán nhà.)
  3. Các biến thể cụm từ liên quan:

    • "acte de donation": giấy tặng cho.
    • "acte authentique": công chứng thư.
    • "faire acte de présence": đến để có mặt.
      • Câu ví dụ: "Il a fait acte de présence à la réunion." (Anh ấy đã có mặt trong cuộc họp.)
  4. Chú ý về ngữ nghĩa:

    • "acte volontaire" (hành vi cố ý) "acte involontaire" (hành vi vô ý) là các thuật ngữ pháp lý quan trọng để phân biệt giữa các hành động chủ ý không chủ ý.
  5. Từ đồng nghĩa gần giống:

    • Từ đồng nghĩa: "action" (hành động).
    • Từ gần giống: "comportement" (hành vi), nhưng từ này thường nhấn mạnh đến cách cư xử hơn là hành động cụ thể.
  6. Idioms cụm động từ:

    • "demander acte": đòi giấy chứng thực.
    • "donner acte": công nhận thực.
Các ví dụ nâng cao:
  • "Les actes de l'état civil" (chứng thư hộ tịch): bao gồm các giấy tờ như acte de naissance (giấy khai sinh), acte de mariage (giấy kết hôn), acte de décès (giấy khai tử).
  • "Actes des apôtres" (Sứ đồ liệt truyện): tên một cuốn sách trong Tân Ước, mô tả các hành động của các môn đồ của Chúa Giêsu.
Kết luận:

Từ "acte" là một từ rất phong phú trong tiếng Pháp, với nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau. Qua việc hiểu về từ này, bạn có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các vấn đề pháp lý.

acte

Un homme signe un acte de vente sur une table.

danh từ giống đực
  1. hành vi, hành động
    • Acte de courage
      hành vi dũng cảm
    • "Nos actes les plus sincères sont aussi les moins calculés" (Gide)
      những hành động chân thành nhất cũngnhững hành động ít tính toán nhất
    • Acte de violence
      hành vi bạo lực
    • Acte de vandalisme
      hành vi hoại mỹ
    • Actes volontaires/involontaires
      hành vi cố ý/vô ý
    • Acte législatif
      hành vi pháp
    • Acte de commerce
      hành vi thương mại
    • Acte civil
      hành vi dân sự
    • Acte administratif
      hành vi hành chính
    • faire acte de
      tỏ (ra)
    • Faire acte de bonne volonté
      tỏ thiện chí
    • Faire acte de présence
      đến cho có mặt
danh từ giống đực
  1. giấy (công nhận một việc gì), văn tự
    • Acte de vente
      giấy bán, văn tự bán
    • Acte de donation
      giấy tặng dữ, văn tự tặng dữ
    • Acte d'accusation
      (luật học, pháp lý) bản cáo trạng
  2. chứng thư
    • Les actes de l'état civil
      chứng thư hộ tịch
    • Acte de naissance
      giấy khai sinh
    • Acte de mariage
      giấy chứng nhận kết hôn, giấy hôn thú
    • Acte de décès
      giấy khai tử
    • Acte sous seing privé
      chứng thư
    • Acte authentique
      công chứng thư
    • Validité/nullité d'un acte
      hiệu lực/sự vô hiệu của một chứng thư
    • Collationner/dresser/enregistrer/ratifier/signer un acte
      đối chiếu/lập/đăng ký/phê chuẩn/ký một chứng thư
    • Demander acte
      đòi giấy chứng thực
    • Donner acte
      công nhận thực
    • Dont acte
      chuẩn chi, y chiếu (ghicuối một chứng thư ngoại giao)
  3. (ngoại giao) đính ước
  4. (số nhiều) tập biên bản
    • Les actes de la Société de Leipzig
      tập biên bản của Hội Lai-xích
    • Actes des saints
      Thánh truyện
    • Actes des apôtres
      Sứ đồ liệt truyện
    • Actes des martyrs
      Truyện về những người hy sinh đạo
  5. (sân khấu) hồi
    • Une pièce en cinq actes
      một vở kịch năm hồi