acte
Học thuậtThân thiện
Từ "acte" trong tiếng Pháp là một danh từ giống đực, có nghĩa là "hành vi" hoặc "hành động". Từ này được sử dụng để chỉ những hành động mà con người thực hiện, và nó có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hành động cá nhân cho đến các văn bản pháp lý.
Các nghĩa và cách sử dụng:
Hành vi, hành động:
- Ví dụ: "acte de courage" (hành vi dũng cảm).
- Câu ví dụ: "Son acte de courage a sauvé de nombreuses vies." (Hành động dũng cảm của anh ấy đã cứu sống nhiều người.)
- Hành vi bạo lực: "acte de violence".
- Câu ví dụ: "L'acte de violence est inacceptable." (Hành vi bạo lực là không thể chấp nhận được.)
Văn bản pháp lý:
- "acte" cũng có thể chỉ một văn bản hoặc giấy tờ chứng nhận một việc gì đó.
- Ví dụ: "acte de vente" (giấy bán).
- Câu ví dụ: "Nous avons signé l'acte de vente de la maison." (Chúng tôi đã ký giấy bán nhà.)
Các biến thể và cụm từ liên quan:
- "acte de donation": giấy tặng cho.
- "acte authentique": công chứng thư.
- "faire acte de présence": đến để có mặt.
- Câu ví dụ: "Il a fait acte de présence à la réunion." (Anh ấy đã có mặt trong cuộc họp.)
Chú ý về ngữ nghĩa:
- "acte volontaire" (hành vi cố ý) và "acte involontaire" (hành vi vô ý) là các thuật ngữ pháp lý quan trọng để phân biệt giữa các hành động có chủ ý và không có chủ ý.
Từ đồng nghĩa và gần giống:
- Từ đồng nghĩa: "action" (hành động).
- Từ gần giống: "comportement" (hành vi), nhưng từ này thường nhấn mạnh đến cách cư xử hơn là hành động cụ thể.
Idioms và cụm động từ:
- "demander acte": đòi giấy chứng thực.
- "donner acte": công nhận có thực.
Các ví dụ nâng cao:
- "Les actes de l'état civil" (chứng thư hộ tịch): bao gồm các giấy tờ như acte de naissance (giấy khai sinh), acte de mariage (giấy kết hôn), acte de décès (giấy khai tử).
- "Actes des apôtres" (Sứ đồ liệt truyện): tên một cuốn sách trong Tân Ước, mô tả các hành động của các môn đồ của Chúa Giêsu.
Kết luận:
Từ "acte" là một từ rất phong phú trong tiếng Pháp, với nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Qua việc hiểu rõ về từ này, bạn có thể sử dụng nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các vấn đề pháp lý.
danh từ giống đực
- hành vi, hành động
- Acte de couragehành vi dũng cảm
- "Nos actes les plus sincères sont aussi les moins calculés" (Gide)những hành động chân thành nhất cũng là những hành động ít tính toán nhất
- Acte de violencehành vi bạo lực
- Acte de vandalismehành vi hoại mỹ
- Actes volontaires/involontaireshành vi cố ý/vô ý
- Acte législatifhành vi pháp lý
- Acte de commercehành vi thương mại
- Acte civilhành vi dân sự
- Acte administratifhành vi hành chính
- faire acte detỏ (ra)
- Faire acte de bonne volontétỏ thiện chí
- Faire acte de présenceđến cho có mặt
danh từ giống đực
- giấy (công nhận một việc gì), văn tự
- Acte de ventegiấy bán, văn tự bán
- Acte de donationgiấy tặng dữ, văn tự tặng dữ
- Acte d'accusation(luật học, pháp lý) bản cáo trạng
- chứng thư
- Les actes de l'état civilchứng thư hộ tịch
- Acte de naissancegiấy khai sinh
- Acte de mariagegiấy chứng nhận kết hôn, giấy hôn thú
- Acte de décèsgiấy khai tử
- Acte sous seing privétư chứng thư
- Acte authentiquecông chứng thư
- Validité/nullité d'un actehiệu lực/sự vô hiệu của một chứng thư
- Collationner/dresser/enregistrer/ratifier/signer un acteđối chiếu/lập/đăng ký/phê chuẩn/ký một chứng thư
- Demander acteđòi giấy chứng thực
- Donner actecông nhận có thực
- Dont actechuẩn chi, y chiếu (ghi ở cuối một chứng thư ngoại giao)
- (ngoại giao) đính ước
- (số nhiều) tập biên bản
- Les actes de la Société de Leipzigtập biên bản của Hội Lai-xích
- Actes des saintsThánh truyện
- Actes des apôtresSứ đồ liệt truyện
- Actes des martyrsTruyện về những người hy sinh vì đạo
- (sân khấu) hồi
- Une pièce en cinq actesmột vở kịch năm hồi