auric

/'ɔ:rik/
tính từ
  1. (thuộc) vàng
  2. (hoá học) (thuộc) vàng III, auric
  3. (địa ,địa chất) vàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

auric
The chemist examined the auric compound under the light.