auric
/'ɔ:rik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Hóa học):
- (Thuộc) vàng, có chứa vàng: Chỉ tính chất liên quan đến nguyên tố vàng (kí hiệu Au), đặc biệt là trong các hợp chất hóa học.
- (Thuộc) trạng thái oxy hóa +3 của vàng: Chỉ các hợp chất trong đó nguyên tử vàng có số oxy hóa là III, như auric chloride (AuCl₃).
Tính từ (Địa chất):
- Có chứa vàng, có vàng: Mô tả các loại đất, quặng hoặc khu vực có sự hiện diện của kim loại vàng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Hóa học):
- Auric compounds are often less stable than aurous ones. (Các hợp chất auric thường kém bền hơn các hợp chất aurous.)
- The scientist studied the properties of auric oxide. (Nhà khoa học nghiên cứu tính chất của oxit auric.)
Tính từ (Địa chất):
- The miners explored the auric deposits in the riverbed. (Những người thợ mỏ thăm dò các mỏ vàng trong lòng sông.)
- This region is known for its auric veins. (Khu vực này nổi tiếng với các mạch vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Auric field" (Trường sinh học): Một khái niệm trong một số học thuyết tâm linh hoặc siêu hình, chỉ một trường năng lượng được cho là bao quanh cơ thể con người, không liên quan trực tiếp đến vàng.
- Some believe that negative thoughts can disrupt your auric field. (Một số người tin rằng suy nghĩ tiêu cực có thể phá vỡ trường sinh học của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Aurous (adj): (thuộc) vàng I, chỉ các hợp chất vàng có số oxy hóa +1.
- Auriferous (adj): (địa chất) có mang vàng, chứa vàng.
- Aurum (n): Tên Latinh của nguyên tố vàng (Au).
Từ đồng nghĩa
- Gold-containing: có chứa vàng.
- Auriferous: (chủ yếu trong địa chất) có vàng.
Lưu ý
- Từ "auric" rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học về hóa học và địa chất. Trong hầu hết ngữ cảnh thông thường, từ "gold" (vàng) được ưu tiên sử dụng hơn.
- Không nhầm lẫn với từ "aural" (thuộc về thính giác).
tính từ
- (thuộc) vàng
- (hoá học) (thuộc) vàng III, auric
- (địa lý,địa chất) có vàng