esse
/'esi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản chất, thực chất cốt lõi: "esse" chỉ bản chất thực sự, cốt lõi không thể thay đổi của một sự vật, con người hoặc ý tưởng.
- Sự tồn tại, sự hiện hữu: "esse" cũng dùng để chỉ sự kiện hoặc trạng thái tồn tại, hiện hữu của một thực thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The philosopher argued that the esse of a tree is more than just its physical form. (Nhà triết học lập luận rằng bản chất của một cái cây không chỉ là hình dạng vật lý của nó.)
- The debate focused on the very esse of consciousness. (Cuộc tranh luận tập trung vào chính sự tồn tại của ý thức.)
- For her, creativity is at the esse of a fulfilling life. (Đối với cô ấy, sự sáng tạo nằm ở cốt lõi của một cuộc sống viên mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in esse": đang tồn tại, hiện hữu (thuật ngữ triết học/pháp lý).
- The rights of the child *in esse are protected by law.* (Các quyền của đứa trẻ đang hiện hữu được pháp luật bảo vệ.)
"per esse": thông qua chính bản chất của nó, tự thân (thuật ngữ triết học).
- A necessary being exists *per esse, not depending on anything else.* (Một thực thể tất yếu tồn tại tự thân, không phụ thuộc vào bất cứ thứ gì khác.)
Biến thể và từ gần giống
Essential (adj): thuộc về bản chất, cốt yếu, thiết yếu.
- Water is *essential for life.* (Nước là thiết yếu cho sự sống.)
Entity (n): thực thể, một thứ tồn tại độc lập.
- The company is a legal *entity.* (Công ty là một thực thể pháp lý.)
Existence (n): sự tồn tại (từ thông dụng hơn, gần nghĩa với "esse").
- The *existence of other planets has been proven.* (Sự tồn tại của các hành tinh khác đã được chứng minh.)
Từ đồng nghĩa
- Essence: bản chất, tinh túy.
- Being: sự tồn tại, sinh thể.
- Core: cốt lõi, hạt nhân.
- Nature: bản tính, bản chất tự nhiên.
Lưu ý sử dụng
- "Esse" là một danh từ có nguồn gốc Latin, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, triết học, hoặc văn chương trang trọng. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh, "esse" có thể được dịch linh hoạt là "bản chất", "cốt lõi", "sự tồn tại" hoặc "thực thể".
danh từ
- bản chất
- sự tồn tại; vật tồn tại