auteur
Định nghĩa
Danh từ:
- Đạo diễn có phong cách riêng: "auteur" chỉ một nhà làm phim (thường là đạo diễn) có phong cách cá nhân rõ rệt, độc đáo và duy trì quyền kiểm soát sáng tạo đối với các tác phẩm của mình. Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò của người sáng tạo như một tác giả thực thụ của bộ phim, tương tự như một nhà văn đối với tiểu thuyết.
Ví dụ sử dụng
- (Alfred Hitchcock được coi là một auteur kinh điển trong lịch sử điện ảnh.)
- (Phong cách hình ảnh độc đáo của bộ phim đánh dấu vị đạo diễn là một auteur thực thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Auteur theory": Lý thuyết auteur – một khái niệm phê bình điện ảnh cho rằng đạo diễn là tác giả chính của bộ phim, thể hiện dấu ấn cá nhân xuyên suốt tác phẩm.
- The auteur theory revolutionized film criticism in the 1950s. (Lý thuyết auteur đã cách mạng hóa phê bình điện ảnh vào những năm 1950.)
- "Auteur status": Vị thế auteur – sự công nhận rằng một đạo diễn có phong cách riêng biệt và tầm ảnh hưởng sáng tạo.
- Achieving auteur status often requires a consistent body of work. (Đạt được vị thế auteur thường đòi hỏi một khối lượng tác phẩm nhất quán.)
Biến thể và từ gần giống
- Auteurism (danh từ): Chủ nghĩa auteur – trường phái phê bình điện ảnh tập trung vào vai trò tác giả của đạo diễn.
- Auteurism emphasizes the director's personal vision over studio influence. (Chủ nghĩa auteur nhấn mạnh tầm nhìn cá nhân của đạo diễn hơn ảnh hưởng của hãng phim.)
- Auteurist (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa auteur.
- An auteurist approach analyzes films through the director's stylistic signatures. (Cách tiếp cận auteurist phân tích phim qua các dấu hiệu phong cách của đạo diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Filmmaker (nhà làm phim): Từ chung chung hơn, không nhất thiết nhấn mạnh phong cách cá nhân.
- Creator (người sáng tạo): Nhấn mạnh vai trò tác giả, nhưng ít chuyên ngành hơn.
- Visionary (người có tầm nhìn): Thường dùng để chỉ người có ý tưởng sáng tạo độc đáo, tương tự auteur.
Các cụm từ liên quan
- "Auteur-driven film": Phim do auteur làm đạo diễn, thường có dấu ấn cá nhân mạnh mẽ.
- Many auteur-driven films are recognized at international film festivals. (Nhiều bộ phim do auteur làm đạo diễn được công nhận tại các liên hoan phim quốc tế.)
- "Auteur signature": Dấu ấn auteur – các yếu tố phong cách đặc trưng của một đạo diễn.
- Wes Anderson's symmetrical compositions are a clear auteur signature. (Các bố cục đối xứng của Wes Anderson là một dấu ấn auteur rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
- "To be an auteur of one's own life" (thành ngữ mở rộng): Là người tự kiểm soát sáng tạo cuộc sống của mình, không bị ảnh hưởng bởi người khác. (Không phải thành ngữ cố định, nhưng thường được dùng trong văn cảnh ẩn dụ.)
- She is the auteur of her own career, making bold decisions without compromise. (Cô ấy là auteur của chính sự nghiệp mình, đưa ra những quyết định táo bạo mà không thỏa hiệp.)