juter

nội động từ
  1. rỉ nước
    • Fruit qui jute
      qủa rỉ nước ra
    • Rôti qui jute
      thịt quay rỉ nước cốt ra
    • Pipe qui jute
      (thân mật) cái điếu rỉ nước ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "juter"