juter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Rỉ nước, chảy nước (cốt): "Juter" mô tả hành động một vật, thườngthực phẩm, tiết ra chất lỏng (nước, nước cốt, mủ) một cách tự nhiên. Từ này thường được dùng để chỉ trái cây chín, thịt khi nấu, hoặc các vật chứa chất lỏng bị rỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Cette pêche est si mûre qu'elle jute. (Quả đào này chín đến nỗi rỉ nước ra.)
    • Le rôti a cuit lentement et il jute encore. (Món thịt quay được nấu chậm vẫn còn rỉ nước cốt.)
    • Fais attention, la bouteille fêlée jute. (Cẩn thận đấy, cái chai bị nứt đang rỉ nước ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Juter de partout" (thân mật): rỉ nước/chảy nước khắp nơi.
    • Après la pluie, le vieux toit jute de partout. (Sau cơn mưa, mái nhà rỉ nước khắp nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Juteux/juteuse (tính từ): mọng nước, nhiều nước cốt.
    • Un fruit juteux. (Một loại trái cây mọng nước.)
    • Un steak juteux. (Một miếng bít tết nhiều nước cốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Suinter: rỉ ra, thấm ra (thường chậm ít hơn).
  • Dégoutter: nhỏ giọt, chảy thành giọt.
  • Exsuder: tiết ra, rỉ ra (thường dùng cho nhựa cây, mồ hôi).
Từ trái nghĩa
  • Être sec/sèche: khô.
  • Dessécher: làm khô, khô đi.
nội động từ
  1. rỉ nước
    • Fruit qui jute
      qủa rỉ nước ra
    • Rôti qui jute
      thịt quay rỉ nước cốt ra
    • Pipe qui jute
      (thân mật) cái điếu rỉ nước ra