juter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Rỉ nước, chảy nước (cốt): "Juter" mô tả hành động một vật, thường là thực phẩm, tiết ra chất lỏng (nước, nước cốt, mủ) một cách tự nhiên. Từ này thường được dùng để chỉ trái cây chín, thịt khi nấu, hoặc các vật chứa chất lỏng bị rỉ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Cette pêche est si mûre qu'elle jute. (Quả đào này chín đến nỗi nó rỉ nước ra.)
- Le rôti a cuit lentement et il jute encore. (Món thịt quay được nấu chậm và nó vẫn còn rỉ nước cốt.)
- Fais attention, la bouteille fêlée jute. (Cẩn thận đấy, cái chai bị nứt đang rỉ nước ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Juter de partout" (thân mật): rỉ nước/chảy nước khắp nơi.
- Après la pluie, le vieux toit jute de partout. (Sau cơn mưa, mái nhà cũ rỉ nước khắp nơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Juteux/juteuse (tính từ): mọng nước, nhiều nước cốt.
- Un fruit juteux. (Một loại trái cây mọng nước.)
- Un steak juteux. (Một miếng bít tết nhiều nước cốt.)
Từ đồng nghĩa
- Suinter: rỉ ra, thấm ra (thường chậm và ít hơn).
- Dégoutter: nhỏ giọt, chảy thành giọt.
- Exsuder: tiết ra, rỉ ra (thường dùng cho nhựa cây, mồ hôi).
Từ trái nghĩa
- Être sec/sèche: khô.
- Dessécher: làm khô, khô đi.
nội động từ
- rỉ nước
- Fruit qui juteqủa rỉ nước ra
- Rôti qui jutethịt quay rỉ nước cốt ra
- Pipe qui jute(thân mật) cái điếu rỉ nước ra