jouteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Văn học) Người đấu, người đua tranh: "Jouteur" chỉ một người tham gia vào một cuộc tranh đấu, cạnh tranh hoặc đối đầu, thường mang tính chất văn chương hoặc ẩn dụ.
- (Sử học) Người đấu giáo: Trong bối cảnh lịch sử, "jouteur" dùng để chỉ một hiệp sĩ hoặc chiến binh tham gia vào các cuộc đấu giáo, một môn thể thao thượng võ thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les deux poètes étaient des jouteurs célèbres dans les concours littéraires. (Hai nhà thơ là những người đấu nổi tiếng trong các cuộc thi văn chương.)
- Au Moyen Âge, le jouteur devait être un excellent cavalier. (Vào thời Trung Cổ, người đấu giáo phải là một kỵ sĩ xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jouteur intellectuel": người tranh luận, người đấu trí.
- Il se présente comme un jouteur intellectuel dans les débats télévisés. (Ông ấy tự thể hiện mình như một người đấu trí trong các cuộc tranh luận trên truyền hình.)
"Jouteur éloquent": người biện luận hùng hồn.
- Cicéron était un jouteur éloquent au Sénat romain. (Cicero là một người biện luận hùng hồn tại Viện Nguyên lão La Mã.)
Biến thể và từ gần giống
Joute (n.f): cuộc đấu giáo, cuộc tranh tài.
- Une joute oratoire. (Một cuộc tranh tài hùng biện.)
Jouter (v): đấu giáo, tranh tài.
- Ils vont jouter lors du tournoi. (Họ sẽ đấu giáo trong giải đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Combattant: chiến binh, người chiến đấu.
- Adversaire: đối thủ.
- Compétiteur: người cạnh tranh, đối thủ thi đấu.
Thành ngữ liên quan
- Être un jouteur né: là một người đấu bẩm sinh, có tài tranh luận hoặc thi đấu bẩm sinh.
- Avec son esprit vif, il est un jouteur né. (Với trí óc nhanh nhạy, anh ấy là một người đấu bẩm sinh.)
danh từ giống đực
- (văn học) người đấu, người đua tranh
- (sử học) người đấu giáo