jeteur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ phù phép hại người: "jeteur" là một danh từ chỉ người thực hiện việc phù phép, thường với mục đích gây hại cho người khác. Từ này thường xuất hiện trong cụm từ cố định "jeteur de sorts".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On dit qu'il est un jeteur de sorts. (Người ta nói rằng hắnmột kẻ phù phép hại người.)
    • Le villageois accusait le vieil homme d'être un jeteur. (Người dân làng buộc tội ông lãomột kẻ phù phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jeteur de sorts": kẻ phù phép, người yểm bùa. Đâycụm từ phổ biến nhất chứa từ "jeteur".
    • Elle a peur des jeteurs de sorts. ( ấy sợ những kẻ phù phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeter (động từ): ném, quăng. Đâyđộng từ gốc, trong khi "jeteur" là danh từ chỉ người thực hiện hành động "jeter" (ném bùa chú).
  • Sort (danh từ giống đực): bùa, câu thần chú, phép thuật. Từ này thường đi kèm với "jeteur de".
Từ đồng nghĩa
  • Enchanteur (danh từ giống đực): thầy phù thủy, người phù phép (có thể theo nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn).
  • Sorcier (danh từ giống đực): phù thủy, thầy pháp.
Lưu ý
  • Từ "jeteur" rất hiếm khi được sử dụng độc lập. Trong hầu hết các ngữ cảnh, luôn đi kèm với "de sorts" để tạo thành cụm danh từ "jeteur de sorts".
  • Nghĩa của từ này mang tính tiêu cực, ám chỉ một hành động gieo rắc điều xấu hoặc bệnh tật thông qua ma thuật.
danh từ
  1. (Jeteur de sorts) kẻ phù phép hại người