avo

avo

A child saves two silver avos in a small ceramic piggy bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ phụ của Ma Cao: "avo" một đơn vị tiền tệ nhỏ, bằng 1/100 đồng pataca (đơn vị tiền tệ chính thức của Ma Cao). Một pataca được chia thành 100 avos.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price of the item is 50 avos. (Giá của món đồ 50 avos.)
    • He exchanged 100 patacas for 10,000 avos. (Anh ấy đổi 100 pataca lấy 10.000 avos.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in avos": được tính bằng đơn vị avo.

    • The transaction was settled in avos. (Giao dịch được thanh toán bằng avos.)
  • "avo coin": đồng xu avo.

    • She collected several avo coins from Macao. ( ấy sưu tầm vài đồng xu avo từ Ma Cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Pataca (n): đơn vị tiền tệ chính thức của Ma Cao, tương đương 100 avos.
    • The pataca is the official currency of Macao. (Pataca đơn vị tiền tệ chính thức của Ma Cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Centavo: đơn vị tiền tệ phụ tương tự ở một số quốc gia ( dụ: Bồ Đào Nha, Brazil).
    • One pataca equals 100 avos, similar to one real equaling 100 centavos. (Một pataca bằng 100 avos, tương tự như một real bằng 100 centavos.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp "avo" danh từ chỉ đơn vị tiền tệ, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "avo" do tính chất chuyên ngành hẹp của từ này.