aventuré

Học thuật
Thân thiện
aventuré

Il a fait un geste aventuré en traversant la rivière sur une planche étroite.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liều lĩnh, mạo hiểm: Dùng để miêu tả một hành động, quyết định hoặc ý tưởng được thực hiện một cách táo bạo, không chắc chắn về kết quả thường chứa đựng rủi ro.
    • Không thận trọng: Chỉ một cách tiếp cận thiếu sự cân nhắc kỹ lưỡng, phần hấp tấp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'était une décision aventurée. (Đómột quyết định liều lĩnh.)
    • Il a fait un pari aventuré. (Anh ấy đã đặt một vụ cược mạo hiểm.)
    • Ses propos étaient un peu aventurés. (Những lời nói của anh ta phần hơi liều lĩnh/không thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une hypothèse aventurée": Một giả thuyết liều lĩnh, táo bạo (thường dựa trên ít bằng chứng).

    • Le scientifique a présenté une hypothèse aventurée à la conférence. (Nhà khoa học đã trình bày một giả thuyết liều lĩnh tại hội nghị.)
  • "Un style aventuré": Một phong cách mạo hiểm, phá cách (trong nghệ thuật, văn chương).

    • Le peintre est connu pour son style aventuré. (Họa nổi tiếng với phong cách mạo hiểm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Aventurer (v.t): Liều, mạo hiểm (làm gì đó).

    • Il n'a pas voulu aventurer sa fortune. (Anh ta không muốn liều lĩnh với gia sản của mình.)
  • Aventure (n.f): Cuộc phiêu lưu, mạo hiểm; việc liều lĩnh.

    • Ils sont partis à l'aventure. (Họ đã lên đường phiêu lưu.)
  • Aventurier, aventurière (n): Kẻ phiêu lưu, người thích mạo hiểm; kẻ liều lĩnh.

    • C'est un vrai aventurier. (Đómột tay phiêu lưu đích thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Audacieux: Táo bạo, gan dạ.
  • Téméraire: Liều lĩnh, khinh suất.
  • Risqué: Mạo hiểm, đầy rủi ro.
Từ trái nghĩa
  • Prudent: Thận trọng, cẩn thận.
  • Sûr: Chắc chắn, an toàn.
  • Réfléchi: Được suy nghĩ kỹ, cân nhắc.
aventuré

Il a fait un geste aventuré en traversant la rivière sur une planche étroite.

tính từ
  1. liều lĩnh