aventuré
Học thuậtThân thiện
Il a fait un geste aventuré en traversant la rivière sur une planche étroite.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liều lĩnh, mạo hiểm: Dùng để miêu tả một hành động, quyết định hoặc ý tưởng được thực hiện một cách táo bạo, không chắc chắn về kết quả và thường chứa đựng rủi ro.
- Không thận trọng: Chỉ một cách tiếp cận thiếu sự cân nhắc kỹ lưỡng, có phần hấp tấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'était une décision aventurée. (Đó là một quyết định liều lĩnh.)
- Il a fait un pari aventuré. (Anh ấy đã đặt một vụ cá cược mạo hiểm.)
- Ses propos étaient un peu aventurés. (Những lời nói của anh ta có phần hơi liều lĩnh/không thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une hypothèse aventurée": Một giả thuyết liều lĩnh, táo bạo (thường dựa trên ít bằng chứng).
- Le scientifique a présenté une hypothèse aventurée à la conférence. (Nhà khoa học đã trình bày một giả thuyết liều lĩnh tại hội nghị.)
"Un style aventuré": Một phong cách mạo hiểm, phá cách (trong nghệ thuật, văn chương).
- Le peintre est connu pour son style aventuré. (Họa sĩ nổi tiếng với phong cách mạo hiểm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Aventurer (v.t): Liều, mạo hiểm (làm gì đó).
- Il n'a pas voulu aventurer sa fortune. (Anh ta không muốn liều lĩnh với gia sản của mình.)
Aventure (n.f): Cuộc phiêu lưu, mạo hiểm; việc liều lĩnh.
- Ils sont partis à l'aventure. (Họ đã lên đường phiêu lưu.)
Aventurier, aventurière (n): Kẻ phiêu lưu, người thích mạo hiểm; kẻ liều lĩnh.
- C'est un vrai aventurier. (Đó là một tay phiêu lưu đích thực.)
Từ đồng nghĩa
- Audacieux: Táo bạo, gan dạ.
- Téméraire: Liều lĩnh, khinh suất.
- Risqué: Mạo hiểm, đầy rủi ro.
Từ trái nghĩa
- Prudent: Thận trọng, cẩn thận.
- Sûr: Chắc chắn, an toàn.
- Réfléchi: Được suy nghĩ kỹ, cân nhắc.
Il a fait un geste aventuré en traversant la rivière sur une planche étroite.
tính từ
- liều lĩnh