aviné

Học thuật
Thân thiện
aviné

Un homme aviné titube sur le trottoir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá chén, say mèm: Trạng thái say rượu nặng, không còn tỉnh táo do uống quá nhiều rượu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Après la fête, il était complètement aviné. (Sau bữa tiệc, anh ta hoàn toàn say mèm.)
    • Elle a retrouvé son frère aviné dans la rue. ( ấy tìm thấy anh trai mình say mèm trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir un air aviné": có vẻ say mèm, trông có vẻ say xỉn.
    • Même sobre, il a parfois un air aviné. (Ngay cả khi tỉnh táo, đôi khi anh ta trông có vẻ say mèm.)
Biến thể từ gần giống
  • S'avinir (động từ phản thân, ít dùng): trở nên say mèm.
  • Vin (danh từ): rượu vang (từ gốc liên quan).
Từ đồng nghĩa
  • Ivre: say.
  • Soul: say bí tỉ (thông tục).
  • Éméché: hơi say, chếnh choáng (nhẹ hơn).
Từ trái nghĩa
  • Sobre: tỉnh táo, không say.
aviné

Un homme aviné titube sur le trottoir.

tính từ
  1. quá chén, say mèm