aviaire

Học thuật
Thân thiện
aviaire

L'anatomiste compare un squelette aviaire à un squelette humain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chim, liên quan đến chim: Từ "aviaire" được dùng để mô tả những liên quan đến loài chim, đặc biệttrong các ngữ cảnh sinh học, giải phẫu hoặc khoa học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'anatomie aviaire est fascinante. (Giải phẫu học về chim rất thú vị.)
    • Une épidémie aviaire a touché les élevages de volailles. (Một dịch bệnh liên quan đến chim đã ảnh hưởng đến các trang trại gia cầm.)
    • Ce parc est une réserve aviaire importante. (Công viên nàymột khu bảo tồn chim quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grippe aviaire": Cúm gia cầm, một loại bệnh viruschim có thể lây sang người.

    • La grippe aviaire est une préoccupation mondiale pour la santé publique. (Cúm gia cầmmột mối quan tâm toàn cầu về sức khỏe cộng đồng.)
  • "Faune aviaire": Quần thể chim, hệ chim của một khu vực.

    • La faune aviaire de cette région est très diversifiée. (Hệ chim của khu vực này rất đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aviaire chỉ được dùng như một tính từ. Không danh từ trực tiếp cùng gốc trong tiếng Pháp. Từ gần nghĩaoiseau (danh từ: con chim).
Từ đồng nghĩa
  • Relatif aux oiseaux: liên quan đến chim.
  • Ornithologique (adj): Thuộc về khoa học nghiên cứu chim (điểu học). Từ này mang tính chuyên môn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng "aviaire" là tính từ, không tạo thành cụm động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "aviaire".

aviaire

L'anatomiste compare un squelette aviaire à un squelette humain.

tính từ
  1. xem oiseau I
    • L'anatomie aviaire
      giải phẫu chim