avare

Học thuật
Thân thiện
avare

Un avare compte ses pièces d'or dans son coffre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hà tiện, keo kiệt: Chỉ người không muốn tiêu tiền hoặc cho đi bất cứ thứ , thường lòng tham.
    • Dè sẻn, khan hiếm: (Nghĩa bóng) Chỉ sự không sẵn lòng cho đi hoặc chia sẻ một thứ đó trừu tượng, như thời gian, lời khen.
    • Cằn cỗi, nghèo nàn: (Văn chương) Dùng để miêu tả một mảnh đất không màu mỡ, không sinh sôi được nhiều.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Kẻ hà tiện, người keo kiệt: Chỉ một người tính cách "avare".
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Mon voisin est très avare. (Người hàng xóm của tôi rất hà tiện.)
    • Il est avare de compliments. (Anh ấy rất dè sẻn lời khen.)
    • Une terre avare ne produit pas de bonnes récoltes. (Một mảnh đất cằn cỗi không cho ra vụ mùa tốt.)
  • Danh từ:

    • Dans la pièce de théâtre, l'avare est le personnage principal. (Trong vở kịch, kẻ hà tiệnnhân vật chính.)
    • C'est un vieil avare qui vit seul. (Đómột kẻ keo kiệt già sống một mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être avare de ses mots/paroles: Ít nói, tiết kiệm lời nói.

    • Le directeur est avare de ses paroles en réunion. (Giám đốc rất ít nói trong cuộc họp.)
  • Être avare de ses gestes: Không sẵn lòng trong hành động, cử chỉ (như giúp đỡ).

    • Ne sois pas avare de ton aide ! (Đừng dè sẻn sự giúp đỡ của anh!)
Biến thể từ gần giống
  • Avarice (danh từ giống cái): Lòng tham, tính hà tiện.

    • Son avarice est légendaire. (Lòng tham của hắnhuyền thoại.)
  • Avaricieusement (trạng từ): Một cách hà tiện, keo kiệt.

    • Il compte son argent avaricieusement. (Hắn đếm tiền của mình một cách keo kiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Radin (tính từ/thông tục): Keo kiệt, bủn xỉn.
  • Grippe-sou (danh từ/thông tục): Kẻ bủn xỉn, keo cú.
  • Pingre (tính từ/danh từ): Hà tiện, keo kiệt.
  • Chiche (tính từ): Dè sẻn, keo kiệt (thường dùng với "de": ).
Từ trái nghĩa
  • Généreux (tính từ): Hào phóng, rộng lượng.
  • Dépensier (tính từ): Tiêu xài hoang phí.
  • Prodigue (tính từ): Phung phí, hào phóng.
Thành ngữ liên quan
  • "L'Avare": Tên một vở hài kịch nổi tiếng của Molière, nhân vật chính Harpagonhình mẫu điển hình của kẻ hà tiện.
  • Riche comme un avare: Giàu có như một kẻ hà tiện (chỉ sự giàu có nhưng không dám tiêu xài).
avare

Un avare compte ses pièces d'or dans son coffre.

tính từ
  1. hà tiện
  2. (nghĩa bóng) dè sẻn, keo kiệt
    • Être avare de son temps
      dè sẻn thì giờ
    • Une terre avare
      mảnh đất keo kiệt (cằn cỗi)
danh từ
  1. kẻ hà tiện