avare
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hà tiện, keo kiệt: Chỉ người không muốn tiêu tiền hoặc cho đi bất cứ thứ gì, thường vì lòng tham.
- Dè sẻn, khan hiếm: (Nghĩa bóng) Chỉ sự không sẵn lòng cho đi hoặc chia sẻ một thứ gì đó trừu tượng, như thời gian, lời khen.
- Cằn cỗi, nghèo nàn: (Văn chương) Dùng để miêu tả một mảnh đất không màu mỡ, không sinh sôi được nhiều.
Danh từ (giống đực):
- Kẻ hà tiện, người keo kiệt: Chỉ một người có tính cách "avare".
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Mon voisin est très avare. (Người hàng xóm của tôi rất hà tiện.)
- Il est avare de compliments. (Anh ấy rất dè sẻn lời khen.)
- Une terre avare ne produit pas de bonnes récoltes. (Một mảnh đất cằn cỗi không cho ra vụ mùa tốt.)
Danh từ:
- Dans la pièce de théâtre, l'avare est le personnage principal. (Trong vở kịch, kẻ hà tiện là nhân vật chính.)
- C'est un vieil avare qui vit seul. (Đó là một kẻ keo kiệt già sống một mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être avare de ses mots/paroles: Ít nói, tiết kiệm lời nói.
- Le directeur est avare de ses paroles en réunion. (Giám đốc rất ít nói trong cuộc họp.)
Être avare de ses gestes: Không sẵn lòng trong hành động, cử chỉ (như giúp đỡ).
- Ne sois pas avare de ton aide ! (Đừng có dè sẻn sự giúp đỡ của anh!)
Biến thể và từ gần giống
Avarice (danh từ giống cái): Lòng tham, tính hà tiện.
- Son avarice est légendaire. (Lòng tham của hắn là huyền thoại.)
Avaricieusement (trạng từ): Một cách hà tiện, keo kiệt.
- Il compte son argent avaricieusement. (Hắn đếm tiền của mình một cách keo kiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Radin (tính từ/thông tục): Keo kiệt, bủn xỉn.
- Grippe-sou (danh từ/thông tục): Kẻ bủn xỉn, keo cú.
- Pingre (tính từ/danh từ): Hà tiện, keo kiệt.
- Chiche (tính từ): Dè sẻn, keo kiệt (thường dùng với "de": ).
Từ trái nghĩa
- Généreux (tính từ): Hào phóng, rộng lượng.
- Dépensier (tính từ): Tiêu xài hoang phí.
- Prodigue (tính từ): Phung phí, hào phóng.
Thành ngữ liên quan
- "L'Avare": Tên một vở hài kịch nổi tiếng của Molière, nhân vật chính Harpagon là hình mẫu điển hình của kẻ hà tiện.
- Riche comme un avare: Giàu có như một kẻ hà tiện (chỉ sự giàu có nhưng không dám tiêu xài).
tính từ
- hà tiện
- (nghĩa bóng) dè sẻn, keo kiệt
- Être avare de son tempsdè sẻn thì giờ
- Une terre avaremảnh đất keo kiệt (cằn cỗi)
danh từ
- kẻ hà tiện