avarie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tổn thất, hư hại (trong khi chuyên chở): Chỉ sự hư hỏng hoặc thiệt hại xảy ra đối với hàng hóa, tàu thuyền hoặc phương tiện vận chuyển trong quá trình vận chuyển.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bệnh giang mai: Một nghĩa cổ, hiện nay ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'assurance couvre les avaries survenues pendant le transport. (Bảo hiểm chi trả cho những tổn thất xảy ra trong quá trình vận chuyển.)
- Le navire est arrivé au port avec de sérieuses avaries à la coque. (Con tàu đã cập cảng với những hư hại nghiêm trọng ở thân tàu.)
- Réparer les avaries. (Sửa chữa những hư hỏng / Bồi thường tổn thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avarie commune" (Tổn thất chung): Một thuật ngữ trong hàng hải và bảo hiểm, chỉ những hy sinh hoặc chi phí bất thường được thực hiện một cách cố ý và hợp lý vì sự an toàn chung của chuyến hành trình và tài sản trên tàu.
- Le capitaine a dû jeter une partie de la cargaison par-dessus bord, cela constitue une avarie commune. (Thuyền trưởng buộc phải ném một phần hàng hóa xuống biển, điều đó cấu thành một tổn thất chung.)
"Avarie particulière" (Tổn thất riêng): Chỉ những thiệt hại xảy ra cho một tài sản cụ thể (như hàng hóa của một chủ hàng) mà không liên quan đến lợi ích chung của chuyến đi.
- La casse de ces caisses durant le chargement est une avarie particulière. (Việc vỡ những thùng hàng này trong lúc bốc xếp là một tổn thất riêng.)
Biến thể và từ gần giống
Avarié, e (tính từ): Bị hư hỏng, bị tổn thất.
- Des marchandises avariées. (Những hàng hóa bị hư hỏng.)
Avarier (động từ): Làm hư hỏng, gây tổn thất.
- La tempête a avarié la cargaison. (Cơn bão đã làm hư hỏng hàng hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Dommage (n.m.): Thiệt hại, hư hại.
- Détérioration (n.f.): Sự hư hỏng, sự xuống cấp.
- Dégât (n.m.): Sự tàn phá, thiệt hại (thường ở quy mô lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "avarie")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "avarie")
danh từ giống cái
- sự tổn thất (trong khi chuyên chở)
- Réparer les avariesbồi thường tổn thất
- (từ cũ, nghĩa cũ) bệnh giang mai