avarie

Học thuật
Thân thiện
avarie

Le capitaine inspecte l'avarie sur la coque du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tổn thất, hư hại (trong khi chuyên chở): Chỉ sự hư hỏng hoặc thiệt hại xảy ra đối với hàng hóa, tàu thuyền hoặc phương tiện vận chuyển trong quá trình vận chuyển.
    • (Từ , nghĩa ) Bệnh giang mai: Một nghĩa cổ, hiện nay ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'assurance couvre les avaries survenues pendant le transport. (Bảo hiểm chi trả cho những tổn thất xảy ra trong quá trình vận chuyển.)
    • Le navire est arrivé au port avec de sérieuses avaries à la coque. (Con tàu đã cập cảng với những hư hại nghiêm trọngthân tàu.)
    • Réparer les avaries. (Sửa chữa những hư hỏng / Bồi thường tổn thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avarie commune" (Tổn thất chung): Một thuật ngữ trong hàng hải bảo hiểm, chỉ những hy sinh hoặc chi phí bất thường được thực hiện một cách cố ý hợp sự an toàn chung của chuyến hành trình tài sản trên tàu.

    • Le capitaine a jeter une partie de la cargaison par-dessus bord, cela constitue une avarie commune. (Thuyền trưởng buộc phải ném một phần hàng hóa xuống biển, điều đó cấu thành một tổn thất chung.)
  • "Avarie particulière" (Tổn thất riêng): Chỉ những thiệt hại xảy ra cho một tài sản cụ thể (như hàng hóa của một chủ hàng) không liên quan đến lợi ích chung của chuyến đi.

    • La casse de ces caisses durant le chargement est une avarie particulière. (Việc vỡ những thùng hàng này trong lúc bốc xếpmột tổn thất riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Avarié, e (tính từ): Bị hư hỏng, bị tổn thất.

    • Des marchandises avariées. (Những hàng hóa bị hư hỏng.)
  • Avarier (động từ): Làm hư hỏng, gây tổn thất.

    • La tempête a avarié la cargaison. (Cơn bão đã làm hư hỏng hàng hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Dommage (n.m.): Thiệt hại, hư hại.
  • Détérioration (n.f.): Sự hư hỏng, sự xuống cấp.
  • Dégât (n.m.): Sự tàn phá, thiệt hại (thườngquy mô lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "avarie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "avarie")

avarie

Le capitaine inspecte l'avarie sur la coque du navire.

danh từ giống cái
  1. sự tổn thất (trong khi chuyên chở)
    • Réparer les avaries
      bồi thường tổn thất
  2. (từ , nghĩa ) bệnh giang mai

Từ chứa "avarie"

Từ có nhắc đến "avarie"