ovaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Buồng trứng: Cơ quan sinh sản của phụ nữ và động vật giống cái, nơi sản xuất trứng và các hormone như estrogen và progesterone.
- (Thực vật học) Bầu: Phần phình to ở đáy của nhụy hoa trong thực vật có hoa, chứa noãn và sau này sẽ phát triển thành quả chứa hạt.
Ví dụ sử dụng
Trong giải phẫu:
- Les ovaires produisent des ovules. (Buồng trứng sản xuất ra trứng.)
- Elle a subi une opération pour enlever un kyste de l'ovaire. (Cô ấy đã trải qua một ca phẫu thuật để cắt bỏ u nang buồng trứng.)
Trong thực vật học:
- L'ovaire de cette fleur se transformera en fruit charnu. (Bầu của bông hoa này sẽ biến đổi thành quả mọng.)
- On distingue les plantes selon la position de l'ovaire par rapport aux autres parties de la fleur. (Người ta phân biệt các loài thực vật dựa trên vị trí của bầu so với các bộ phận khác của hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ovaire polykystique": Hội chứng buồng trứng đa nang, một rối loạn nội tiết tố phổ biến.
- Le syndrome des ovaires polykystiques peut affecter la fertilité. (Hội chứng buồng trứng đa nang có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.)
"Ovaire supère": (Thực vật) Bầu trên, loại bầu nằm phía trên đế hoa.
- La tomate a un ovaire supère. (Cây cà chua có bầu trên.)
Biến thể và từ gần giống
Ovarien, ovarienne (tính từ): Thuộc về buồng trứng.
- Une douleur ovarienne (Cơn đau buồng trứng)
Ovalaire (tính từ): Có hình trứng, hình ôvan. (Lưu ý: Từ này khác nghĩa với "ovaire").
- Ova (danh từ số nhiều, Latin): Trứng, noãn.
Từ đồng nghĩa
- Gonade femelle: Tuyến sinh dục cái (dùng trong giải phẫu động vật).
- Carpelle: Lá noãn, đơn vị cấu tạo nên bầu nhụy (dùng trong thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ "ovaire".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ovaire".
danh từ giống đực
- (giải phẫu) buồng trứng
- (thực vật học) bầu