affaire

Học thuật
Thân thiện
affaire

L'homme d'affaires consulte ses dossiers dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Việc, sự việc: Chỉ một sự kiện, một công việc cần làm hoặc một tình huống cụ thể.
    • Vụ việc, vụ kiện: Chỉ một sự việc gây chú ý, thường tính chất phức tạp hoặc tranh chấp, cần được điều tra hoặc xét xử.
    • Công việc kinh doanh, giao dịch: Chỉ hoạt động thương mại, buôn bán hoặc một doanh nghiệp.
    • Chuyện rắc rối, việc phức tạp: Chỉ một tình huống khó khăn, lôi thôi.
    • Vấn đề: Chỉ một khía cạnh thuộc về một lĩnh vực cụ thể nào đó (như sở thích, danh dự).
    • Cuộc chiến, chiến sự: (Trong bối cảnh lịch sử/quân sự) chỉ một cuộc xung đột vũ trang.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "việc, sự việc":
    • C'est une affaire importante. (Đómột việc quan trọng.)
    • Occupez-vous de vos affaires ! (Hãy lo việc của anh đi!)
  • Với nghĩa "vụ việc, vụ kiện":
    • Il faut tirer cette affaire au clair. (Cần phải làm sáng tỏ vụ việc này.)
    • Le juge examine l'affaire. (Thẩm phán đang xem xét vụ kiện.)
  • Với nghĩa "công việc kinh doanh":
    • Il a négocié une bonne affaire. (Anh ấy đã thương lượng được một vụ làm ăn tốt.)
    • C'est une affaire familiale. (Đómột doanh nghiệp gia đình.)
  • Với nghĩa "chuyện rắc rối":
    • Se tirer d'affaire. (Thoát khỏi cảnh lôi thôi.)
    • Ce n'est pas une mince affaire. (Đó không phảichuyện nhỏ/đơn giản.)
  • Với nghĩa "vấn đề":
    • C'est une affaire de principe. (Đóvấn đề nguyên tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les affaires" (số nhiều):
    • Công việc nói chung, công việc công: Expédier les affaires courantes. (Giải quyết công việc thường ngày.) Le Ministère des Affaires étrangères. (Bộ Ngoại giao.)
    • Công việc làm ăn, thương mại: Les affaires sont prospères. (Công việc làm ăn thịnh vượng.)
    • Đồ đạc cá nhân: Ranger ses affaires. (Sắp xếp đồ đạc của mình.)
  • "Avoir affaire à quelqu'un": việc phải giải quyết với ai, phải đối mặt với ai (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thách thức).
    • Vous aurez affaire à moi ! (Anh sẽ phải đối mặt với tôi đấy!/Anh cứ liệu hồn!)
  • "Faire l'affaire (de quelqu'un)": Phù hợp, đáp ứng nhu cầu (của ai đó).
    • Cette voiture fait mon affaire. (Chiếc xe này phù hợp với nhu cầu của tôi.)
  • "C'est (bien) une autre affaire": Đó lạichuyện khác (hẳn), thường chỉ sự thay đổi đáng kể hoặc bất ngờ.
Biến thể từ gần giống
  • Affairé, e (tính từ): Bận rộn.
    • Il a l'air très affairé. (Trông anh ấy rất bận rộn.)
  • Affairement (danh từ giống đực): Sự bận rộn, sự tất bật.
  • Homme d'affaires / Femme d'affaires (danh từ): Nhà kinh doanh, doanh nhân.
  • Chiffre d'affaires (danh từ giống đực): Doanh số, doanh thu.
Từ đồng nghĩa
  • Chose (danh từ giống cái): Việc, điều (nghĩa rộng chung chung hơn).
  • Cas (danh từ giống đực): Trường hợp, vụ (thường dùng trong pháphoặc y tế).
  • Entreprise (danh từ giống cái): Doanh nghiệp, công ty (nghĩa cụ thể hơn khi chỉ tổ chức).
  • Problème (danh từ giống đực): Vấn đề, rắc rối.
Cụm từ cố định thành ngữ
  • Les affaires sont les affaires: Công việccông việc (không để tình cảm cá nhân xen vào).
  • Belle affaire !: (Mỉa mai) Việc to nhỉ! / đáng kể đâu!
  • Être hors d'affaire: Thoát khỏi tình thế nguy hiểm/khó khăn.
  • Faire son affaire de quelque chose: Đảm nhận, chịu trách nhiệm về việc gì.
    • Ne t'inquiète pas, j'en fais mon affaire. (Đừng lo, tôi sẽ lo việc đó.)
affaire

L'homme d'affaires consulte ses dossiers dans son bureau.

danh từ giống cái
  1. việc
    • Une affaire importante
      một việc quan trọng
    • C'est l'affaire d'une seconde
      việc đó có thể thu xếp rất nhanh
    • Belle affaire!
      (mỉa mai) việc to nhỉ!
    • La belle affaire!
      Khó việc ấy!
    • C'est une autre affaire
      đómột việc khác hẳn
    • Occupez-vous de vos affaires!
      hãy lo việc của anh đi!
    • Se mêler des affaires d'autrui
      xía vào chuyện người khác
  2. sự việc, vụ
    • L'affaire de la rue X
      sự việcphố X
    • Il faut tirer cette affaire au clair
      cần phải đưa vụ này ra ánh sáng
    • Etouffer une affaire
      ém nhẹm một vụ việc
  3. việc giao dịch, công việc buôn bán; hãng kinh doanh
    • Négocier une affaire
      thương lượng về một việc buôn bán
    • Être à la tête d'une grosse affaire
      đứng đầu một hãng kinh doanh lớn
  4. chuyện khó; việc lôi thôi
    • Se tirer d'affaire
      gỡ xong việc khó
    • Être hors d'affaire
      khỏi bị lôi thôi
  5. việc phức tạp, việc rầy rà
    • C'est toute une affaire/ce n'est pas une mince affaire
      đócả một việc phức tạp
    • Quelle affaire!
      việc rầy rà quá!
  6. (luật học, pháp lý) vụ kiện
    • Saisir le tribunal d'une affaire
      đưa một vụ kiện ra tòa
    • Juger/plaider une affaire civile
      xét xử/biện hộ một vụ kiện
  7. vấn đề
    • C'est une affaire de goût/de conscience/ d'honneur
      đóvấn đề sở thích/ý thức/danh dự
  8. cuộc chiến đấu
    • Affaire très chaude
      cuộc chiến đấu rất hăng
    • L'affaire d'Algérie
      chiến sự ở Angiêri
  9. (số nhiều) công việc
    • Expédier les affaires courantes
      giải quyết công việc thường ngày
    • Affaires d'Etat
      việc nước, quốc sự
    • Ministère des Affaires étrangères
      Bộ ngoại giao
    • Parler affaires
      bàn việc
    • en sont les affaires?
      công việc đến đâu rồi?
    • Un voyage d'affaires
      chuyến đi công việc (chứ không phải đi chơi)
  10. (số nhiều) công việc làm ăn
    • La prospérité des affaires
      công việc làm ăn thịnh vượng
    • Homme d'affaires/Femme d'affaires
      nhà kinh doanh
    • Chiffre d'affaires
      doanh số
  11. (số nhiều) đồ đạc riêng, quần áo
    • Ranger ses affaires
      sắp xếp đồ đạc quần áo lại
    • Fouiller dans les affaires de qqn
      lục soát đồ đạc của ai
    • avoir affaire à quelqu'un
      việc cần giải quyết với ai
    • être en affaire
      thương lượng một việc buôn bán
    • faire des affaires de tout
      việc gì cũng cho là quan trọng
    • il fait mon affaire
      tôi đang cần
    • j'en fais mon affaire
      tôi chịu trách nhiệm về việc ấy
    • voilà bien une autre affaire
      thế là một việc bất ngờ xảy ra
    • vous aurez affaire à moi
      anh cứ liệu hồn
    • Les affaires sont les affaires
      công việccông việc (không để tình cảm xen vào)