affin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thân cận, tương tự: Dùng để mô tả những thứ có mối quan hệ gần gũi, tương đồng hoặc có chung nguồn gốc.
- (Toán học) Afin: Thuộc về hình học afin, một nhánh hình học nghiên cứu các tính chất không thay đổi qua các phép biến đổi afin (như phép song ánh bảo toàn tính thẳng hàng và tỉ số đơn).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ces deux langues sont affines. (Hai ngôn ngữ này thân cận với nhau.)
- Ils ont des idées politiques affines. (Họ có những tư tưởng chính trị tương đồng.)
- Une transformation affine (Một phép biến đổi afin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Géométrie affine": Hình học afin, một nhánh của hình học.
- La géométrie affine étudie les propriétés conservées par les transformations affines. (Hình học afin nghiên cứu các tính chất được bảo toàn qua các phép biến đổi afin.)
Biến thể và từ gần giống
- Affinité (danh từ giống cái): Sự thân cận, sự tương đồng; (hóa học) ái lực.
- Une affinité culturelle (Sự tương đồng văn hóa.)
- L'affinité chimique (Ái lực hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Proche: Gần, thân cận.
- Similaire: Tương tự.
- Apparenté: Có họ hàng, liên quan.
Từ trái nghĩa
- Éloigné: Xa lạ, xa cách.
- Différent: Khác biệt.
- Étranger: Xa lạ, không liên quan.
tính từ
- tương tự, thân cận
- Langues affinesnhững ngôn ngữ thân cận
- Formes affines(sinh vật học) dạng thân cận
- (toán học) afin
- Géométrie affinehình học afin