bâtard

Học thuật
Thân thiện
bâtard

Un enfant bâtard est souvent rejeté par la société.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Con hoang, con ngoài giá thú: Người được sinh ra từ cha mẹ không hôn thú.
    • Con vật lai, con vật không thuần chủng: Động vật được sinh ra từ bố mẹ thuộc hai giống hoặc loài khác nhau.
  2. Tính từ:

    • (Đẻ) hoang: Dùng để mô tả một người hoặc đôi khi một con vật được sinh ra ngoài giá thú.
    • Lai, không thuần chủng: Chỉ một giống loài không thuần chủng, là kết quả của sự pha trộn.
    • Hỗn tạp: Dùng trong các lĩnh vực như kiến trúc hoặc nghệ thuật để chỉ phong cách pha trộn, không thuần nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Au Moyen Âge, un bâtard ne pouvait pas hériter du titre de son père. (Thời Trung Cổ, một đứa con hoang không thể thừa kế tước hiệu của cha.)
    • Ce chien est un bâtard, un mélange de berger et de labrador. (Con chó nàymột con chó lai, pha trộn giữa chó chăn cừu labrador.)
  • Tính từ:

    • Il était considéré comme un enfant bâtard. (Cậu bé ấy bị coi là một đứa trẻ hoang.)
    • Une architecture bâtarde mêle des éléments gothiques et romans. (Một kiến trúc hỗn tạp pha trộn các yếu tố Gothic La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écriture bâtarde": Một phong cách chữ viết tay thời Trung Cổ, là sự pha trộn giữa các kiểu chữ.
    • Les manuscrits sont parfois rédigés en écriture bâtarde. (Các bản thảo đôi khi được viết bằng chữ rông ngả.)
Biến thể từ gần giống
  • Bâtardise (nữ tính, danh từ): Tình trạngcon hoang; tình trạng lai tạp, không thuần khiết.
    • La bâtardise était un stigmate social. (Thân phận con hoangmột sự kỳ thị xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Enfant naturel (danh từ): Con đẻ tự nhiên (cách nói ít mang tính xúc phạm hơn để chỉ con ngoài giá thú).
  • Métis/Métisse (tính từ/danh từ): Lai (thường dùng cho người hoặc động vật, có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn).
  • Hybride (tính từ/danh từ): Lai tạp (thường dùng trong sinh học, mang tính trung lập).
Lưu ý về cách dùng
  • Tính chất nhạy cảm: Từ "bâtard" mang tính xúc phạm rất cao khi dùng để chỉ một người. Trong ngôn ngữ hiện đại, việc sử dụng bị coi là thô lỗ phân biệt đối xử. Các thuật ngữ trung lập hơn như "enfanthors mariage" (con được sinh ra ngoài hôn nhân) được ưa dùng.
  • Nghĩa rộng hơn: Trong các ngữ cảnh không liên quan đến con người (ví dụ: kiến trúc, chữ viết, chó mèo), từ này thường chỉ mang nghĩa "lai tạp" ít mang sắc thái xúc phạm hơn, nhưng vẫn có thể hàm ý tiêu cực về sự không thuần khiết.
bâtard

Un enfant bâtard est souvent rejeté par la société.

tính từ
  1. (đẻ) hoang
    • Enfant bâtard
      con hoang
  2. lai, không thuần chủng
    • Chien bâtard
      chó lai
  3. hỗn tạp
    • Architecture bâtarde
      kiến trúc hỗn tạp
  4. écriture bâtarde+ chữ rông ngả
danh từ
  1. con hoang, con ngoài giá thú
  2. con vật lai, con vật không thuần chủng