bâter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đóng yên (cho súc vật thồ): Hành động đặt và cố định yên cương lên lưng một con vật (như lừa, la, ngựa) để chuẩn bị cho việc cưỡi hoặc thồ hàng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le muletier bâte son mulet avant de partir. (Người lái la đóng yên cho con la của mình trước khi lên đường.)
- Il faut bâter l'âne pour qu'il puisse porter les bagages. (Cần phải đóng yên cho con lừa để nó có thể thồ hành lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể về việc chuẩn bị động vật thồ hàng và ít khi dùng theo nghĩa bóng.
Biến thể và từ liên quan
- Bât (danh từ, ít dùng): yên cương dùng cho súc vật thồ hàng.
- Bâtement (danh từ): sự đóng yên, hành động đóng yên.
- Débâter (ngoại động từ): tháo yên (cho súc vật thồ).
Từ đồng nghĩa
- Sangler (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này): thắt chặt, buộc chặt, có thể dùng với nghĩa buộc yên.
- Équiper (nghĩa rộng hơn): trang bị, có thể dùng trong ngữ cảnh trang bị yên cương.
Ghi chú sử dụng
- "Bâter" là một từ chuyên biệt, chủ yếu được dùng trong lĩnh vực nông thôn, vận tải bằng sức vật hoặc các câu chuyện lịch sử. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày ở thành thị hiện đại.
- Động từ này luôn đi kèm với một tân ngữ trực tiếp chỉ con vật (bâter , ).
ngoại động từ
- đóng yên (cho súc vật thồ)
- Bâter un âneđóng yên con lừa