bitter

/'bitə/
Học thuật
Thân thiện
bitter

Un homme commande un bitter au bar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đắng: Vị cơ bản đối lập với ngọt, thường trong vỏ chanh, phê đen, hoặc một số loại thuốc.
    • Chua cay, gay gắt: Dùng để mô tả thời tiết lạnh giá, buốt giá một cách khó chịu.
    • Đau đớn, cay đắng: Chỉ cảm xúc hoặc trải nghiệm gây ra nỗi buồn, sự thất vọng hoặc oán giận sâu sắc.
    • Quyết liệt, ác liệt: Mô tả một cuộc tranh cãi, xung đột hoặc sự thù địch rất mãnh liệt.
  2. Danh từ giống đực:

    • Rượu khai vị đắng: Một loại đồ uống cồn, thường được uống trước bữa ăn để kích thích vị giác, có vị đắng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce médicament a un goût très amer. (Thuốc này có vị rất đắng.)
    • Il fait un froid amer ce matin. (Sáng nay trời lạnh buốt giá.)
    • Elle a versé des larmes amères après l'échec. ( ấy đã rơi những giọt nước mắt cay đắng sau thất bại.)
    • Ils ont eu une dispute amère. (Họ đã có một cuộc tranh cãi quyết liệt.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il a commandé un amer avant le repas. (Anh ấy gọi một ly rượu khai vị đắng trước bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en vouloir à mort / à quelqu'un": (nghĩa bóng) Căm ghét, oán hận ai đó một cách sâu sắc.
    • Après la trahison, il lui en voulait amèrement. (Sau sự phản bội, anh ta cay đắng oán hận ấy.)
  • "rire amer": Nụ cười chua chát, không vui.
    • Il eut un rire amer en repensant à son erreur. (Anh ta có một nụ cười chua chát khi nghĩ lại về sai lầm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Amèrement (trạng từ): một cách cay đắng, chua chát.
    • Elle a amèrement regretté sa décision. ( ấy cay đắng hối hận về quyết định của mình.)
  • Amertume (danh từ giống cái): vị đắng; sự cay đắng, nỗi chua xót.
    • L'amertume du café. (Vị đắng của phê.)
    • Ressentir de l'amertume. (Cảm thấy sự cay đắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Âcre: Cay, hăng (vị/mùi).
  • Pénible: Đau đớn, khó chịu (về tinh thần).
  • Violent: Dữ dội, mãnh liệt (về tranh cãi).
Từ trái nghĩa
  • Doux: Ngọt (vị); dịu dàng, nhẹ nhàng (tính cách, thời tiết).
  • Agréable: Dễ chịu, thú vị.
  • Délicieux: Ngon, thơm ngon.
Thành ngữ liên quan
  • Jusqu'à la lie / Jusqu'au bout: (nghĩa đen: đến tận cặn) Cho đến cùng, trải qua mọi khó khăn cay đắng.
    • Il a bu le calice jusqu'à la lie. (Anh ta đã uống cạn chén đắng - tức là chịu đựng mọi nỗi khổ đau đến cùng.)
bitter

Un homme commande un bitter au bar.

danh từ giống đực
  1. rượu bite (một thứ rượu khai vị đắng)