butor

Học thuật
Thân thiện
butor

Un butor se cache dans les roseaux au bord de l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Diệc sao (chim): Một loài chim thuộc họ Diệc, tên khoa họcBotaurus stellaris, thường sốngcác vùng đầm lầy.
    • Người thô lỗ, người vụng về: Một người cách cư xử thiếu tế nhị, thô thiển hoặc hành động vụng về.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chỉ loài chim:

    • On peut observer un butor dans les marais. (Người ta có thể quan sát thấy một con diệc sao trong đầm lầy.)
    • Le butor est un oiseau discret. (Diệc saomột loài chim kín đáo.)
  • Nghĩa chỉ người:

    • Quel butor ! Il a renversé son verre. (Đồ thô lỗ! Anh ta làm đổ cốc của mình rồi.)
    • Ne sois pas un butor, salue la dame. (Đừng thô lỗ như vậy, hãy chào ấy đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un vrai butor": Là một kẻ thực sự thô lỗ, vụng về.

    • Il a insulté l'invité, c'est un vrai butor. (Hắn đã xúc phạm vị khách, đúngmột kẻ thô lỗ thực sự.)
  • "Se comporter en butor": Cư xử một cách thô lỗ.

    • Il s'est comporté en butor pendant tout le dîner. (Anh ta đã cư xử thô lỗ trong suốt bữa tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Butor étoilé (cụm danh từ): Tên đầy đủ của loài chim diệc sao.
  • Butordeau (danh từ giống đực, ít dùng): Chim diệc sao non.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa chỉ người:
    • Malotru: Kẻ thô tục, thô lỗ.
    • Goujat: Kẻ thô bỉ, thô lỗ.
    • Rustre: Người quê mùa, thô lỗ.
  • Nghĩa chỉ chim:
    • Héron butor: Diệc sao (tên gọi khác).
Thành ngữ liên quan
  • "Crier comme un butor": La hét, kêu to một cách thô lỗ (nghĩa đen: kêu như chim diệc sao).
    • Arrête de crier comme un butor, on peut discuter calmement. (Đừng la hét thô lỗ như vậy, chúng ta có thể thảo luận một cách bình tĩnh.)
butor

Un butor se cache dans les roseaux au bord de l'étang.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) diệc sao (chim)
  2. người thô lỗ