buter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Dựa vào, chống vào: Chỉ hành động của một vật thể dựa, tỳ hoặc chống vào một vật thể khác để được giữ vững.
- Vấp phải, gặp phải: Diễn tả việc gặp phải một vật cản vật lý hoặc một trở ngại, khó khăn nào đó.
Ngoại động từ:
- Đỡ, chống, gia cố: Chỉ hành động dùng một vật để đỡ, chống đỡ hoặc làm cho một cấu trúc thêm vững chắc.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- La poutre bute contre le mur. (Cây xà dựa vào bức tường.)
- Il a buté contre une pierre et est tombé. (Anh ấy vấp phải một hòn đá và ngã.)
- Notre projet bute contre un manque de financement. (Dự án của chúng tôi vấp phải vấn đề thiếu kinh phí.)
Ngoại động từ:
- Il faut buter ce vieux mur avec des étais. (Cần phải chống đỡ bức tường cũ này bằng các thanh chống.)
- Les ouvriers butent la fondation avec du béton. (Các công nhân gia cố móng bằng bê tông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Buter sur": Vấp phải, gặp khó khăn với (một chi tiết, một vấn đề cụ thể).
- Il bute sur la dernière question de l'examen. (Anh ấy bí/không giải quyết được câu hỏi cuối cùng của bài thi.)
"En être buté à": Bị dồn đến, bị kẹt ở (một tình thế khó khăn).
- Les négociations en sont butées à un point mort. (Các cuộc đàm phán bị dồn đến chỗ bế tắc.)
Biến thể và từ gần giống
Butée (danh từ giống cái): Vật chặn, điểm tựa, giới hạn (kỹ thuật).
- la butée d'une porte (cái chặn cửa)
Butoir (danh từ giống đực): Vật chặn, cọc chống; (nghĩa bóng) giới hạn cuối cùng.
- un butoir en caoutchouc (vật chặn bằng cao su)
- atteindre le butoir de ses compétences (đạt đến giới hạn năng lực của mình)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (dựa vào): S'appuyer contre (tựa vào), reposer sur (dựa trên).
- Nội động từ (vấp phải): Se heurter à (đụng phải), rencontrer (gặp phải).
- Ngoại động từ (chống đỡ): Étayer (chống bằng cột), renforcer (củng cố), soutenir (nâng đỡ).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Buter contre: Vấp phải, đụng phải (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Il bute contre les mêmes difficultés chaque fois. (Anh ấy cứ vấp phải những khó khăn giống nhau mỗi lần.)
Thành ngữ liên quan
- "Buter quelqu'un" (tiếng lóng, thô tục): Giết, hạ gục ai đó.
- Dans ce film de gangsters, le traître se fait buter. (Trong bộ phim gangster đó, kẻ phản bội bị hạ gục.)
nội động từ
- dựa vào
- Poutre qui bute contre un murxà dựa vào tường
- vấp phải
- Buter contre une pierrevấp phải hòn đá
- Buter contre un problèmevấp phải một vấn đề
ngoại động từ
- đỡ, chống
- Buter un murđỡ bức tường