buter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Dựa vào, chống vào: Chỉ hành động của một vật thể dựa, tỳ hoặc chống vào một vật thể khác để được giữ vững.
    • Vấp phải, gặp phải: Diễn tả việc gặp phải một vật cản vậthoặc một trở ngại, khó khăn nào đó.
  2. Ngoại động từ:

    • Đỡ, chống, gia cố: Chỉ hành động dùng một vật để đỡ, chống đỡ hoặc làm cho một cấu trúc thêm vững chắc.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • La poutre bute contre le mur. (Cây dựa vào bức tường.)
    • Il a buté contre une pierre et est tombé. (Anh ấy vấp phải một hòn đá ngã.)
    • Notre projet bute contre un manque de financement. (Dự án của chúng tôi vấp phải vấn đề thiếu kinh phí.)
  • Ngoại động từ:

    • Il faut buter ce vieux mur avec des étais. (Cần phải chống đỡ bức tường này bằng các thanh chống.)
    • Les ouvriers butent la fondation avec du béton. (Các công nhân gia cố móng bằng tông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buter sur": Vấp phải, gặp khó khăn với (một chi tiết, một vấn đề cụ thể).

    • Il bute sur la dernière question de l'examen. (Anh ấy /không giải quyết được câu hỏi cuối cùng của bài thi.)
  • "En être buté à": Bị dồn đến, bị kẹt ở (một tình thế khó khăn).

    • Les négociations en sont butées à un point mort. (Các cuộc đàm phán bị dồn đến chỗ bế tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Butée (danh từ giống cái): Vật chặn, điểm tựa, giới hạn (kỹ thuật).

    • la butée d'une porte (cái chặn cửa)
  • Butoir (danh từ giống đực): Vật chặn, cọc chống; (nghĩa bóng) giới hạn cuối cùng.

    • un butoir en caoutchouc (vật chặn bằng cao su)
    • atteindre le butoir de ses compétences (đạt đến giới hạn năng lực của mình)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (dựa vào): S'appuyer contre (tựa vào), reposer sur (dựa trên).
  • Nội động từ (vấp phải): Se heurter à (đụng phải), rencontrer (gặp phải).
  • Ngoại động từ (chống đỡ): Étayer (chống bằng cột), renforcer (củng cố), soutenir (nâng đỡ).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buter contre: Vấp phải, đụng phải (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • Il bute contre les mêmes difficultés chaque fois. (Anh ấy cứ vấp phải những khó khăn giống nhau mỗi lần.)
Thành ngữ liên quan
  • "Buter quelqu'un" (tiếng lóng, thô tục): Giết, hạ gục ai đó.
    • Dans ce film de gangsters, le traître se fait buter. (Trong bộ phim gangster đó, kẻ phản bội bị hạ gục.)
nội động từ
  1. dựa vào
    • Poutre qui bute contre un mur
      dựa vào tường
  2. vấp phải
    • Buter contre une pierre
      vấp phải hòn đá
    • Buter contre un problème
      vấp phải một vấn đề
ngoại động từ
  1. đỡ, chống
    • Buter un mur
      đỡ bức tường