buter

nội động từ
  1. dựa vào
    • Poutre qui bute contre un mur
      dựa vào tường
  2. vấp phải
    • Buter contre une pierre
      vấp phải hòn đá
    • Buter contre un problème
      vấp phải một vấn đề
ngoại động từ
  1. đỡ, chống
    • Buter un mur
      đỡ bức tường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "buter"