béant

Học thuật
Thân thiện
béant

La porte est béante sur le couloir vide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ra, mở to ra: Mô tả một cái gì đó đangtrạng thái mở rộng hoàn toàn, thường là do tác động bên ngoài hoặc không tự nhiên.
    • Há hốc: Thường dùng để miêu tả miệng hoặc mắt mở to ra ngạc nhiên, sợ hãi hoặc kinh ngạc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une bouche béante. (Một cái miệng há hốc.)
    • Une plaie béante. (Một vết thương hở miệng / vết thương rộng hoác.)
    • Un gouffre béant. (Một vực thẳm mở ra / hả họng.)
    • Il restait là, les yeux béants. (Anh ta đứng đó, đôi mắt mở to há hốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser béant": Để ra, để mở toang.
    • La porte fut laissée béante. (Cánh cửa bị để mở toang.)
  • "Être béant d'admiration": Há hốc thán phục.
    • Les enfants étaient béants d'admiration devant le magicien. (Bọn trẻ há hốc thán phục trước ảo thuật gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Béer (động từ): ra, mở rộng ra (ít dùng trong văn nói hiện đại, thường thấy trong văn chương).
    • La porte béait sur le jardin. (Cánh cửa mở toang ra khu vườn.)
  • Grand-ouvert (tính từ): Mở toang, mở rộng (cách diễn đạt thông tục hơn, có thể thay thế trong một số ngữ cảnh).
    • Des yeux grands-ouverts. (Đôi mắt mở to.)
Từ đồng nghĩa
  • Grand ouvert: Mở toang, mở rộng.
  • Écarquillé: Mở to, trợn to (thường dùng cho mắt - ).
  • Démesurément ouvert: Mở ra một cách quá khổ, mở toang.
Từ trái nghĩa
  • Fermé: Đóng.
  • Clos: Khép kín.
  • Pincé: Mím chặt (ví dụ: - môi mím chặt).
béant

La porte est béante sur le couloir vide.

tính từ
  1. ra; há hốc
    • Bouche béante
      miệng há hốc
    • Plaie béante
      vết thương há miệng