bêta
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Bêta (chữ cái Hy Lạp): Chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Hy Lạp (β, Β), thường được sử dụng trong các ký hiệu khoa học, toán học.
- Tia bêta: Trong vật lý học, đây là một loại bức xạ hạt phát ra từ một số chất phóng xạ.
- (Thân mật) Người ngu đần: Cách gọi thân mật, đôi khi mang tính châm biếm, để chỉ một người ngốc nghếch, thiếu thông minh.
Tính từ:
- (Thân mật) Ngu đần: Dùng để miêu tả một người hoặc điều gì đó ngớ ngẩn, đần độn. Ví dụ: Une idée bêta. (Một ý tưởng ngu ngốc.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chữ cái):
- L'alpha et le bêta sont les deux premières lettres de l'alphabet grec. (Alpha và bêta là hai chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Hy Lạp.)
- Les rayons bêta sont moins pénétrants que les rayons gamma. (Tia bêta ít xuyên qua hơn tia gamma.)
Danh từ/Tính từ (thân mật, chỉ sự ngu đần):
- Arrête de faire le bêta ! (Đừng có làm trò ngốc nữa!)
- C'est une question vraiment bêta. (Đó là một câu hỏi thực sự ngớ ngẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être bêta comme ses pieds": Cụm từ rất thân mật, có nghĩa là cực kỳ ngốc nghếch.
- Il a encore oublié ses clés, il est bêta comme ses pieds. (Anh ta lại quên chìa khóa, anh ta ngốc đến mức không thể tả nổi.)
Biến thể và từ gần giống
Bêtasse (tính từ, thân mật): Ngu đần (thường dùng cho nữ giới hoặc với sắc thái nhẹ nhàng hơn).
- Une remarque bêtasse. (Một nhận xét ngớ ngẩn.)
Bêtement (trạng từ): Một cách ngu ngốc.
- Il a agi bêtement. (Anh ta đã hành động một cách ngu ngốc.)
Bêtise (danh từ giống cái): Hành động ngốc nghếch, lời nói ngớ ngẩn; cũng có thể chỉ một viên kẹo nhỏ.
- Dire des bêtises. (Nói những điều ngớ ngẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Stupide: Ngu ngốc.
- Idiot: Ngốc nghếch, đần độn.
- Sot: Dại dột, khờ khạo (từ ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
- Intelligent: Thông minh.
- Malin: Tinh khôn, ranh mãnh.
- Astucieux: Khôn ngoan, tài tình.
tính từ
- (thân mật) ngu đần
- Une fille bêtassecô gái ngu đần
danh từ
- (thân mật) người ngu đần
danh từ giống đực
- bêta (chữ cái Hy Lạp)
- rayons bêta(vật lý học) tia bêta