bêta

Học thuật
Thân thiện
bêta

Une fille bêtasse regarde un livre à l'envers.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Bêta (chữ cái Hy Lạp): Chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Hy Lạp (β, Β), thường được sử dụng trong cáchiệu khoa học, toán học.
    • Tia bêta: Trong vậthọc, đâymột loại bức xạ hạt phát ra từ một số chất phóng xạ.
    • (Thân mật) Người ngu đần: Cách gọi thân mật, đôi khi mang tính châm biếm, để chỉ một người ngốc nghếch, thiếu thông minh.
  2. Tính từ:

    • (Thân mật) Ngu đần: Dùng để miêu tả một người hoặc điều đó ngớ ngẩn, đần độn. Ví dụ: Une idée bêta. (Một ý tưởng ngu ngốc.)
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (chữ cái):

    • L'alpha et le bêta sont les deux premières lettres de l'alphabet grec. (Alpha bêtahai chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Hy Lạp.)
    • Les rayons bêta sont moins pénétrants que les rayons gamma. (Tia bêta ít xuyên qua hơn tia gamma.)
  • Danh từ/Tính từ (thân mật, chỉ sự ngu đần):

    • Arrête de faire le bêta ! (Đừng làm trò ngốc nữa!)
    • C'est une question vraiment bêta. (Đómột câu hỏi thực sự ngớ ngẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bêta comme ses pieds": Cụm từ rất thân mật, có nghĩacực kỳ ngốc nghếch.
    • Il a encore oublié ses clés, il est bêta comme ses pieds. (Anh ta lại quên chìa khóa, anh ta ngốc đến mức không thể tả nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bêtasse (tính từ, thân mật): Ngu đần (thường dùng cho nữ giới hoặc với sắc thái nhẹ nhàng hơn).

    • Une remarque bêtasse. (Một nhận xét ngớ ngẩn.)
  • Bêtement (trạng từ): Một cách ngu ngốc.

    • Il a agi bêtement. (Anh ta đã hành động một cách ngu ngốc.)
  • Bêtise (danh từ giống cái): Hành động ngốc nghếch, lời nói ngớ ngẩn; cũng có thể chỉ một viên kẹo nhỏ.

    • Dire des bêtises. (Nói những điều ngớ ngẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupide: Ngu ngốc.
  • Idiot: Ngốc nghếch, đần độn.
  • Sot: Dại dột, khờ khạo (từ ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Intelligent: Thông minh.
  • Malin: Tinh khôn, ranh mãnh.
  • Astucieux: Khôn ngoan, tài tình.
bêta

Une fille bêtasse regarde un livre à l'envers.

tính từ
  1. (thân mật) ngu đần
    • Une fille bêtasse
      cô gái ngu đần
danh từ
  1. (thân mật) người ngu đần
danh từ giống đực
  1. bêta (chữ cái Hy Lạp)
    • rayons bêta
      (vậthọc) tia bêta