bấu

  1. pincer
    • Bấu em bé
      pincer la joue de bébé
  2. s'agripper; s'accrocher
    • Bấu vào cành cây
      s'accrocher à une branche
  3. prendre une pincée
    • Bấu một miếng xôi
      prendre une pincée de riz gluant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bấu
Một người leo núi bấu vào kẽ đá để trèo lên.