bợ

  1. (dialecte) élever en supportant par le bas
    • Bợ thúng gạo lên
      élever un panier de riz en le supportant par le bas

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bợ"

bợ
Một người đàn ông đang bợ một hòn đá lớn.