borane

Học thuật
Thân thiện
borane

Un chimiste manipule du borane dans un laboratoire de chimie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bo hiđrua, boran: Một hợp chất hóa học của bo hiđro. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ một nhóm các hợp chấtcông thức chung BₓHᵧ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le diborane (B₂H₆) est un borane bien connu. (Diboran (B₂H₆) là một bo hiđrua nổi tiếng.)
    • Les boranes sont des composés intéressants pour la chimie de coordination. (Các borannhững hợp chất thú vị cho hóa học phối trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học, "borane" thường được dùng làm tên gốc để đặt tên cho các hợp chất cụ thể theo số nguyên tử bo hiđro (ví dụ: pentaborane, decaborane).
    • Le décaborane est un borane de formule B₁₀H₁₄. (Decaboran là một borancông thức B₁₀H₁₄.)
Biến thể từ gần giống
  • Diborane (n.m): Diboran, một borane cụ thể (B₂H₆).
  • Borohydrure (n.m): Borohiđrua, thường chỉ các anion hoặc muối chứa BH₄⁻ (ví dụ: borohydrure de sodium).
  • Composé du bore (cụm từ): Hợp chất của bo.
Từ đồng nghĩa
  • Hydrure de bore: Hiđrua của bo (cách gọi mô tả khác).
  • Composé bore-hydrogène: Hợp chất bo-hiđro (cách gọi mô tả).
borane

Un chimiste manipule du borane dans un laboratoire de chimie.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) bo hiđrua, boran