bụ

  1. potelé; dodu; grassouillet
    • Em bé cánh tay bụ
      bébé qui a des bras potelés

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bụ"

Proverbs and Idioms

bụ
Đứa bé bụ mặc áo phông đỏ chạy nhảy trên bãi cỏ.