bứa

noun
  1. Wild mangosteen
    • ngang cành bứa
  2. khẩu ngữ) pigheaded
adj
  1. (khẩu ngữ) Pigheaded
    • cãi bứa
      to argue pigheadedly

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bứa
Mẹ hái quả bứa ở vườn về nấu canh chua.