bap
/bæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ổ bánh mì nhỏ, cuộn bánh mì mềm: Một loại bánh mì tròn, mềm, thường có kích thước nhỏ, phổ biến ở Scotland và một số vùng phía Bắc nước Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a bacon bap for breakfast. (Tôi đã mua một ổ bánh mì kẹp thịt xông khói cho bữa sáng.)
- The bakery sells fresh baps every morning. (Tiệm bánh bán những ổ bánh mì mềm tươi mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bap" thường được dùng trong các cửa hàng bán đồ ăn nhanh hoặc tiệm bánh để chỉ loại bánh dùng làm sandwich.
- Could I have a sausage bap, please? (Cho tôi một ổ bánh kẹp xúc xích được không?)
Biến thể và từ gần giống
- Roll (n): cuộn bánh mì (từ thông dụng hơn trên toàn nước Anh).
- Bun (n): bánh bao nhỏ, thường ngọt hơn (ví dụ: hamburger bun - bánh mì hamburger).
- Cob (n): một tên gọi khác cho ổ bánh mì tròn ở một số vùng miền của nước Anh.
Từ đồng nghĩa
- Bread roll: cuộn bánh mì.
- Soft roll: cuộn bánh mì mềm.