bap

/bæp/
Học thuật
Thân thiện
bap

A child holds a warm bap filled with jam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • bánh mì nhỏ, cuộn bánh mì mềm: Một loại bánh mì tròn, mềm, thường kích thước nhỏ, phổ biến ở Scotland một số vùng phía Bắc nước Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a bacon bap for breakfast. (Tôi đã mua mộtbánh mì kẹp thịt xông khói cho bữa sáng.)
    • The bakery sells fresh baps every morning. (Tiệm bánh bán nhữngbánh mì mềm tươi mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bap" thường được dùng trong các cửa hàng bán đồ ăn nhanh hoặc tiệm bánh để chỉ loại bánh dùng làm sandwich.
    • Could I have a sausage bap, please? (Cho tôi mộtbánh kẹp xúc xích được không?)
Biến thể từ gần giống
  • Roll (n): cuộn bánh mì (từ thông dụng hơn trên toàn nước Anh).
  • Bun (n): bánh bao nhỏ, thường ngọt hơn ( dụ: hamburger bun - bánh mì hamburger).
  • Cob (n): một tên gọi khác chobánh mì trònmột số vùng miền của nước Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Bread roll: cuộn bánh mì.
  • Soft roll: cuộn bánh mì mềm.
bap

A child holds a warm bap filled with jam.

danh từ
  1. (Ê-cốt) ổ bánh nhỏ