baba
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bánh baba: Một loại bánh ngọt nhỏ, có hình nấm, thường được tưới rượu rum hoặc sirô.
- Tính từ (thân mật):
- Sửng sốt, ngạc nhiên đến mức không nói nên lời: Trạng thái kinh ngạc, bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Pour le dessert, il a préparé des babas au rhum. (Cho món tráng miệng, anh ấy đã chuẩn bị bánh baba tưới rượu rum.)
- Ce baba est délicieux et bien imbibé. (Chiếc bánh baba này ngon và được tẩm ướp kỹ.)
Tính từ:
- Devant ce spectacle incroyable, ils sont restés baba. (Trước cảnh tượng khó tin ấy, họ đã sửng sốt.)
- La nouvelle l'a laissé baba pendant plusieurs minutes. (Tin tức khiến anh ta ngạc nhiên đến mất lời trong vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Rester baba: (Thành ngữ) Sửng sốt, đứng hình vì ngạc nhiên.
- En apprenant la vérité, je suis resté baba. (Khi biết được sự thật, tôi đã sửng sốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Baba au rhum (cụm danh từ): Bánh baba tưới rượu rum, là dạng phổ biến nhất.
- Être baba (cụm động từ): Ở trong trạng thái ngạc nhiên, sửng sốt.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bánh): Gâteau, pâtisserie (bánh ngọt).
- Tính từ (ngạc nhiên): Stupéfait, médusé, sidéré (sửng sốt, kinh ngạc).
Thành ngữ liên quan
- En rester baba: Có nghĩa tương tự như "rester baba", chỉ sự ngạc nhiên tột độ.
- J'en suis resté baba ! (Tôi đã vô cùng sửng sốt về điều đó!)
danh từ giống đực
- bánh baba (bánh ngọt tưới rượu rom)
tính từ
- (thân mật) sửng sốt, ngạc nhiên
- Rester babasửng sốt