baba

Học thuật
Thân thiện
baba

Il reste baba devant le cadeau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bánh baba: Một loại bánh ngọt nhỏ, hình nấm, thường được tưới rượu rum hoặc sirô.
  2. Tính từ (thân mật):
    • Sửng sốt, ngạc nhiên đến mức không nói nên lời: Trạng thái kinh ngạc, bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Pour le dessert, il a préparé des babas au rhum. (Cho món tráng miệng, anh ấy đã chuẩn bị bánh baba tưới rượu rum.)
    • Ce baba est délicieux et bien imbibé. (Chiếc bánh baba này ngon được tẩm ướp kỹ.)
  • Tính từ:

    • Devant ce spectacle incroyable, ils sont restés baba. (Trước cảnh tượng khó tin ấy, họ đã sửng sốt.)
    • La nouvelle l'a laissé baba pendant plusieurs minutes. (Tin tức khiến anh ta ngạc nhiên đến mất lời trong vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Rester baba: (Thành ngữ) Sửng sốt, đứng hình ngạc nhiên.
    • En apprenant la vérité, je suis resté baba. (Khi biết được sự thật, tôi đã sửng sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Baba au rhum (cụm danh từ): Bánh baba tưới rượu rum, là dạng phổ biến nhất.
  • Être baba (cụm động từ): Ở trong trạng thái ngạc nhiên, sửng sốt.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bánh): Gâteau, pâtisserie (bánh ngọt).
  • Tính từ (ngạc nhiên): Stupéfait, médusé, sidéré (sửng sốt, kinh ngạc).
Thành ngữ liên quan
  • En rester baba: Có nghĩa tương tự như "rester baba", chỉ sự ngạc nhiên tột độ.
    • J'en suis resté baba ! (Tôi đã vô cùng sửng sốt về điều đó!)
baba

Il reste baba devant le cadeau.

danh từ giống đực
  1. bánh baba (bánh ngọt tưới rượu rom)
tính từ
  1. (thân mật) sửng sốt, ngạc nhiên
    • Rester baba
      sửng sốt