baby-wise

baby-wise

He held the puppy baby-wise, cradling it gently in his arms.

Định nghĩa

Trạng từ: Theo cách của một em bé, như một em bé; với tư thế hoặc cách thức giống như trẻ sơ sinh.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy ôm , như một em bé, trong vòng tay của mình.)
  • ( ấy ôm con búp bê như một em bé, nhẹ nhàng đu đưa ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • baby-wise thường được dùng để miêu tả cách cầm, nắm, hoặc ôm một vật đó một cách nhẹ nhàng, nâng niu, giống như cách người ta bế một em bé.
  • Từ này mang tính miêu tả hiếm khi xuất hiện trong văn nói hàng ngày; thường được dùng trong văn viết giàu hình ảnh hoặc thơ ca.
Biến thể từ gần giống
  • Baby (danh từ): em bé, trẻ sơ sinh.
  • Baby-like (tính từ): giống như em bé.
  • Babyish (tính từ): tính chất trẻ con, ấu trĩ (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Like a baby: như một em bé.
  • Gently: nhẹ nhàng.
  • Tenderly: âu yếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "baby-wise", nhưng có thể kết hợp với:
    • Hold baby-wise: ôm như một em bé.
    • He held the kitten baby-wise, afraid of hurting it. (Anh ấy ôm chú mèo con như một em bé, sợ làm đau.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "baby-wise". Tuy nhiên, thành ngữ "to treat someone like a baby" (đối xử với ai như một em bé) ý nghĩa tương tự về mặt hành động chăm sóc.