booboisie
Danh từ (không đếm được, thường dùng với mạo từ "the"): - Tầng lớp người ngu ngốc, kém hiểu biết: "booboisie" dùng để chỉ một nhóm người hoặc tầng lớp xã hội bị coi là những kẻ ngốc nghếch, thiếu thông minh, hoặc dễ bị lừa gạt. Từ này thường mang tính châm biếm hoặc khinh miệt.
- (Các bài phát biểu của chính trị gia được thiết kế để lấy lòng tầng lớp người ngu ngốc.)
- (Giới trí thức thường chế giễu tầng lớp người kém hiểu biết vì sự thiếu tư duy phản biện của họ.)
"The booboisie" thường được dùng như một thuật ngữ xã hội học châm biếm, ám chỉ một nhóm người có hành vi hoặc niềm tin nông cạn, không có học thức.
- The booboisie, according to the critic, are the ones who consume mindless entertainment. (Theo nhà phê bình, tầng lớp người ngu ngốc là những kẻ tiêu thụ các sản phẩm giải trí vô bổ.)
Dạng số ít: "a booboisie member" (một thành viên của tầng lớp ngu ngốc) rất hiếm khi dùng; từ này thường ở dạng tập thể.
- Boob (danh từ): kẻ ngốc, người khờ dại.
- He felt like a boob for falling for the scam. (Anh ta cảm thấy mình là một kẻ ngốc vì đã mắc bẫy lừa đảo.)
- Bourgeoisie (danh từ): giai cấp tư sản (từ này là nguồn gốc của "booboisie", do ghép "boob" với "bourgeoisie").
- Philistines: những người thiếu hiểu biết về nghệ thuật và văn hóa.
- Ignoramuses: những kẻ dốt nát, không biết gì.
- Simpletons: những người đơn giản, ngây thơ đến mức ngốc nghếch.
Không có cụm động từ phổ biến dành riêng cho "booboisie", nhưng có thể kết hợp: - Belong to the booboisie: thuộc về tầng lớp người ngu ngốc. - Those who believe every conspiracy theory belong to the booboisie. (Những ai tin vào mọi thuyết âm mưu đều thuộc về tầng lớp người ngu ngốc.)
- "The booboisie" tự nó là một thành ngữ châm biếm, được đặt ra bởi nhà báo H.L. Mencken, dùng để chỉ tầng lớp trung lưu ít học và dễ bị thao túng.