bibos

bibos

A wild bibos grazes on the grassy plains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • rừng: "bibos" một danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ một nhóm động vật thuộc họ , bao gồm các loài rừng hoang dã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bibos species are found in parts of Asia. (Các loài rừng bibos được tìm thấymột số khu vực châu Á.)
    • Researchers are studying the behavior of bibos in their natural habitat. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của rừng bibos trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bibos" trong phân loại động vật học: từ này thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ chi hoặc phân chi động vật.
    • The genus Bibos includes species such as the gaur and the banteng. (Chi Bibos bao gồm các loài như bò tót banteng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bovidae (danh từ): họ , bao gồm rừng, trâu, , cừu.
    • Bibos belongs to the family Bovidae. (Bibos thuộc họ Bovidae.)
  • Wild ox (danh từ): rừng, đồng nghĩa với bibos.
    • The wild ox is also known as bibos. ( rừng còn được gọi là bibos.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild ox: rừng hoang dã.
  • Gaur: loài rừng lớn nhất, một trong các loài thuộc nhóm bibos.
  • Banteng: loài rừng Đông Nam Á, cũng thuộc nhóm bibos.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ "bibos".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "bibos".