backwards

/'bækwədz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về phía sau, lùi lại: Di chuyển hoặc hướng về phía sau, theo hướng ngược lại với phía trước.
    • Ngược chiều, ngược lại: Theo thứ tự, chiều hướng hoặc cách thức đảo ngược so với bình thường hoặc so với hướng tiến lên.
    • Thụt lùi, kém phát triển: (Trong cách dùng ẩn dụ) Chỉ sự không tiến bộ, kém phát triển so với mức mong đợi.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He took a step backwards to avoid the puddle. (Anh ấy lùi một bước để tránh vũng nước.)
    • Can you count backwards from ten to one? (Bạn có thể đếm ngược từ mười xuống một không?)
    • Putting the battery in backwards will damage the device. (Lắp pin ngược chiều sẽ làm hỏng thiết bị.)
    • Such a policy would be a step backwards for social equality. (Chính sách như vậy sẽ một bước thụt lùi đối với bình đẳng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to know something backwards": biết một thứ đó cực kỳ rõ ràng thuộc lòng.

    • She's rehearsed her lines so much, she knows the script backwards. ( ấy đã luyện tập lời thoại nhiều đến mức thuộc lòng kịch bản.)
  • "to bend over backwards": cố gắng hết sức, uốn mình để làm hài lòng hoặc giúp đỡ ai đó.

    • The teacher bent over backwards to help the struggling student. (Giáo viên đã cố gắng hết sức để giúp đỡ học sinh đang gặp khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Backward (tính từ/phó từ): Lùi về phía sau, chậm tiến. (Lưu ý: 'backward' thường được dùng như tính từ trong tiếng Anh-Mỹ, trong khi 'backwards' phổ biến hơn như phó từ. Tuy nhiên, chúng thường có thể thay thế cho nhau).
    • a backward glance (một cái nhìn thoáng về phía sau)
    • a backward country (một đất nước chậm phát triển)
Từ đồng nghĩa
  • Rearward: Về phía sau.
  • In reverse: Theo chiều ngược lại.
  • Retrograde: Thoái lui, thụt lùi (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: 'backwards' một phó từ, không phải một phần của động từ để tạo thành phrasal verb theo đúng nghĩa. Các cụm dưới đây sự kết hợp cố định với phó từ 'backwards'). - Fall over backwards: (như "bend over backwards") Cố gắng rất nhiều để đạt được điều . - Lean over backwards: (như "bend over backwards") Cố gắng tối đa, đặc biệt để tỏ ra công bằng hoặc hữu ích.

Thành ngữ liên quan
  • Backwards and forwards: Tới lui, xuôi ngược, rất kỹ lưỡng.

    • He paced backwards and forwards in the waiting room. (Anh ấy đi tới đi lui trong phòng chờ.)
    • I've studied the contract backwards and forwards. (Tôi đã nghiên cứu hợp đồng rất kỹ lưỡng.)
  • Arse about face / Ass backwards (thông tục): Hoàn toàn lộn ngược, hỗn độn, không theo trật tự hợp .

    • You've installed the shelf arse about face! (Cậu lắp cái giá sách lộn ngược hoàn toàn rồi!)
phó từ
  1. (như) backward

Idioms

  • backwards and forwards
    xuôi ngược, tới lui

Từ có nhắc đến "backwards"