frontwards
/'frʌntwəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về phía trước, hướng ra phía trước: Di chuyển hoặc hướng đến một vị trí ở phía trước so với vị trí hiện tại.
- Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Hướng về phía trước: Mô tả cái gì đó có hướng hoặc chuyển động tiến lên phía trước.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He took a small step frontwards to get a better view. (Anh ấy bước một bước nhỏ về phía trước để có tầm nhìn tốt hơn.)
- The car rolled frontwards down the gentle slope. (Chiếc xe lăn về phía trước xuống con dốc thoai thoải.)
- Tính từ:
- The frontwards motion of the crowd was steady. (Chuyển động hướng về phía trước của đám đông rất đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "frontwards and backwards": về phía trước và về phía sau, tiến và lùi.
- The robot can move frontwards and backwards with ease. (Con robot có thể di chuyển về phía trước và về phía sau một cách dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Forward(s) (phó từ): về phía trước. Đây là từ phổ biến và thông dụng hơn "frontwards".
- Please move forward to make room. (Xin hãy di chuyển về phía trước để chừa chỗ.)
- Frontward (tính từ/phó từ): một biến thể khác của "frontwards", có nghĩa tương tự.
- Onwards (phó từ): tiếp tục tiến lên, về phía trước (thường mang nghĩa tiếp diễn một hành trình).
- The soldiers marched onwards. (Những người lính hành quân tiến lên phía trước.)
Từ đồng nghĩa
- Forwards: về phía trước.
- Ahead: ở phía trước, tiến lên trước.
Từ trái nghĩa
- Backwards: về phía sau.
- Rearwards: về phía đằng sau.
tính từ & phó từ
- về phía trước