rearward

/'riəwəd/
danh từ
  1. phía sau
  2. (quân sự), (như) rearguard
tính từ
  1. sau, ở phía sau
phó từ
  1. (như) rearwards

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "rearward"

rearward
He cast a quick rearward glance over his shoulder.