rearward
/'riəwəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở phía sau, ở đằng sau: Chỉ vị trí hoặc hướng nằm ở phần sau, phần cuối của một vật hoặc một nhóm.
- Hướng về phía sau: Chỉ sự chuyển động hoặc hướng nhìn quay về phía sau.
Phó từ:
- Về phía sau, ra đằng sau: Diễn tả cách thức di chuyển hoặc hướng về phía sau.
Danh từ:
- Phía sau, hậu phương: Chỉ phần sau, vị trí phía sau của một thứ gì đó. Trong bối cảnh quân sự, có thể chỉ khu vực phía sau chiến tuyến.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The rearward seats of the bus offer a good view. (Các ghế ở phía sau của xe buýt cho tầm nhìn tốt.)
- He gave a quick rearward glance before changing lanes. (Anh ấy liếc nhìn nhanh về phía sau trước khi chuyển làn.)
Phó từ:
- The troops moved rearward to a safer position. (Quân đội di chuyển về phía sau đến một vị trí an toàn hơn.)
- She glanced rearward out of the window. (Cô ấy nhìn ra phía sau qua cửa sổ.)
Danh từ:
- The command post was located in the rearward of the battalion. (Sở chỉ huy được đặt ở phía sau của tiểu đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To the rearward of": Ở phía sau của (một vật/địa điểm nào đó).
- The supply trucks were positioned to the rearward of the advancing column. (Các xe tải tiếp tế được bố trí ở phía sau của đội hình đang tiến lên.)
Biến thể và từ gần giống
Rearwards (phó từ): Cùng nghĩa với "rearward" khi dùng làm phó từ, có nghĩa là "về phía sau".
- The vehicle slowly rolled rearwards. (Chiếc xe từ từ lăn bánh về phía sau.)
Rear (tính từ/danh từ): Phía sau, đằng sau. "Rearward" thường nhấn mạnh hơn vào hướng hoặc vị trí tương đối so với "rear".
- Please use the rear entrance. (Vui lòng sử dụng lối vào phía sau.)
Từ đồng nghĩa
- Backward (phó từ, tính từ): Về phía sau, lùi lại.
- Aft (tính từ, phó từ - thường dùng trong hàng hải/hàng không): Ở phía sau tàu/máy bay.
- Retrograde (tính từ): Lùi về phía sau, thụt lùi.
Từ trái nghĩa
- Forward (phó từ, tính từ): Về phía trước, tiến lên.
- Frontward (phó từ, tính từ): Về phía trước.
danh từ
- phía sau
- (quân sự), (như) rearguard
tính từ
- ở sau, ở phía sau
phó từ
- (như) rearwards